persuasion
persuasion mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp. Đầu tiên là hành động tác động vào tâm lý, suy nghĩ của người khác để họ đồng ý hoặc làm theo ý mình. Thứ hai là niềm tin sâu sắc vào một hệ tư tưởng, tôn giáo hoặc quan điểm chính trị.
Ý nghĩa
Hành động thuyết phục ai đó làm hoặc tin điều gì đó thông qua lý lẽ hoặc lập luận
"The salesman used every trick in the book for the persuasion of the customer."
Người bán hàng đã sử dụng mọi chiêu trò có thể để thuyết phục khách hàng.
Một tập hợp các niềm tin cụ thể, đặc biệt là đức tin tôn giáo hoặc chính trị
"She is of a different political persuasion than her parents."
Cô ấy có quan điểm chính trị khác với cha mẹ mình.
Phẩm chất có sức thuyết phục hoặc khả năng thuyết phục người khác
"The lawyer's power of persuasion won the case for the defendant."
Khả năng thuyết phục của luật sư đã giúp bị cáo thắng kiện.