clay
Từ này gợi lên cảm giác về xúc giác, sự linh hoạt và khả năng biến đổi. Nó ám chỉ một loại vật liệu dễ uốn nắn theo ý muốn, cho phép người tạo tác áp đặt một hình dáng cụ thể lên một chất liệu thô mộc từ đất. Chính vì vậy, clay thường trở thành biểu tượng cho tiềm năng của con người hoặc hành động sáng tạo trong nghệ thuật và thần thoại.
Xét về mặt thực tế, thuật ngữ này mang hàm ý về sự nặng nề và đặc quánh. Dù là khi nói về lớp bùn trong sân vườn hay chất liệu trong xưởng vẽ, nó đều gợi lên một chất liệu có đặc tính bám dính, gây khó khăn cho việc di chuyển và đòi hỏi nỗ lực đáng kể hoặc nhiệt độ cao để thay đổi trạng thái một cách vĩnh viễn.
Uncountable when referring to the material as a bulk substance used for pottery. Countable when referring to specific types or deposits of different colored clays found in nature.
Ý nghĩa
Một loại đất mịn, dẻo và dính, thường có màu vàng, đỏ hoặc xám xanh, có tính dẻo khi ướt và cứng lại khi nung
The potter shaped the clay into a vase.
Người thợ gốm đã nặn đất sét thành một chiếc bình.
Một loại đất bao gồm các hạt khoáng rất mịn, có khả năng giữ nước và gây khó khăn cho việc canh tác trong làm vườn
The garden is difficult to maintain because the soil is mostly clay.
Khu vườn này rất khó chăm sóc vì đất chủ yếu là đất sét.