D
Dicread
HomeDictionarySsoften

soften

làm mềm / mềm đi / làm dịu / dịu đi
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: softenedPhân từ 2: softenedV-ing: softening

soften mang ý nghĩa ct lõi là làm gim cường độ, độ cng hoc skht khe ca mt đối tượng. Tùy vào ngcnh, tnày có thể được dùng cho cvt cht hu hình ln trng thái cm xúc hoc cm quan.

Ý nghĩa

Ngoại động từlàm mềm
[~ something]

Làm cho cái gì đó bớt cứng hoặc bớt chắc

The chef used butter to soften the texture of the sauce.

Đầu bếp đã dùng bơ để làm mềm kết cấu của nước sốt.

Nội động từmềm đi

Trở nên bớt cứng hoặc bớt chắc

The wax will soften as it warms up.

Sáp sẽ mềm đi khi nóng lên.

Ngoại động từlàm dịu
[~ someone]

Khiến ai đó bớt khắt khe hoặc trở nên cảm thông hơn

The lawyer tried to soften the judge with a heartfelt plea.

Luật sư đã cố gắng làm dịu vị thẩm phán bằng một lời cầu xin chân thành.

Nội động từdịu đi

Trở nên bớt khắt khe hoặc trở nên cảm thông hơn

His expression softened when he saw the puppy.

Vẻ mặt của anh ấy dịu đi khi nhìn thấy chú chó con.

Ngoại động từlàm dịu
[~ something]

Làm cho âm thanh, ánh sáng hoặc màu sắc bớt cường độ

She used a dimmer switch to soften the lighting in the room.

Cô ấy đã sử dụng công tắc điều chỉnh độ sáng để làm dịu ánh sáng trong phòng.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error