soften
soften mang ý nghĩa cốt lõi là làm giảm cường độ, độ cứng hoặc sự khắt khe của một đối tượng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được dùng cho cả vật chất hữu hình lẫn trạng thái cảm xúc hoặc cảm quan.
Ý nghĩa
Làm cho cái gì đó bớt cứng hoặc bớt chắc
The chef used butter to soften the texture of the sauce.
Đầu bếp đã dùng bơ để làm mềm kết cấu của nước sốt.
Trở nên bớt cứng hoặc bớt chắc
The wax will soften as it warms up.
Sáp sẽ mềm đi khi nóng lên.
Khiến ai đó bớt khắt khe hoặc trở nên cảm thông hơn
The lawyer tried to soften the judge with a heartfelt plea.
Luật sư đã cố gắng làm dịu vị thẩm phán bằng một lời cầu xin chân thành.
Trở nên bớt khắt khe hoặc trở nên cảm thông hơn
His expression softened when he saw the puppy.
Vẻ mặt của anh ấy dịu đi khi nhìn thấy chú chó con.
Làm cho âm thanh, ánh sáng hoặc màu sắc bớt cường độ
She used a dimmer switch to soften the lighting in the room.
Cô ấy đã sử dụng công tắc điều chỉnh độ sáng để làm dịu ánh sáng trong phòng.