wax
Từ này mang hai đặc điểm cảm giác khác nhau. Về mặt vật chất, nó gợi lên những kết cấu mịn màng, sự niêm phong và bảo quản. Từ này thường gắn liền với các hoạt động bảo trì, chẳng hạn như đánh bóng xe hơi hoặc chăm sóc da, cho thấy sự chuyển đổi từ trạng thái thô hoặc xỉn màu sang một bề mặt tinh tế và bóng bẩy.
Trong ý nghĩa thiên văn hoặc ẩn dụ, nó mô tả sự tăng trưởng hoặc phình to dần. Điều này tạo ra một sự tương phản nhịp nhàng với hiện tượng khuyết, định hình từ này như một phần của quá trình chu kỳ giãn nở và co lại, thay vì là một sự gia tăng tuyến tính.
Uncountable when referring to the substance in bulk (wax dripped on the table). Countable when referring to specific types or products (various waxes used in furniture restoration).
Ý nghĩa
Một chất dính hoặc dầu do côn trùng hoặc thực vật tiết ra, hoặc một phiên bản tổng hợp được dùng để đánh bóng
The candle is made of beeswax.
Cây nến này được làm từ sáp ong.
Phủ hoặc xử lý một vật gì đó bằng sáp
He spent the afternoon waxing his surfboard.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để đánh sáp cho ván lướt sóng của mình.
Tăng dần về kích thước hoặc cường độ, đặc biệt là khi nói về mặt trăng
The moon will wax until it becomes full.
Mặt trăng sẽ tròn dần cho đến khi trở thành trăng rằm.