lead
Khi đóng vai trò là một động từ, từ lead hàm ý sự chuyển động và phương hướng. Điều này không đơn thuần là đưa ra mệnh lệnh, mà là việc tiên phong di chuyển để những người khác có thể đi theo. Nó mang một cảm giác tự nhiên về sự tin tưởng hoặc quyền hạn được giao cho người đi đầu.
Trong bối cảnh lãnh đạo, từ này gợi mở một vai trò chủ động—định hình con đường hoặc đưa ra những quyết định then chốt quyết định kết quả cho cả một nhóm. Điều này khác với từ manage (quản lý), vốn thiên về công tác hành chính hơn là tầm nhìn.
Khi là một danh từ dùng trong thi đấu, từ này mô tả một khoảng cách lợi thế. Nó mang lại cảm giác về đà phát triển và áp lực; việc chiếm vị trí dẫn đầu đồng nghĩa với việc bạn trở thành mục tiêu, trong khi việc đuổi theo vị trí dẫn đầu lại hàm ý sự khẩn trương.
Khi đề cập đến kim loại, từ này gợi lên sự nặng nề, xỉn màu và độc tính. Nó thường được dùng theo nghĩa bóng để mô tả điều gì đó gánh nặng hoặc thiếu sức sống (ví dụ: feet like lead - chân nặng như chì).
Uncountable when referring to the heavy chemical element used in pipes or weights. Countable when referring to a winning margin in a race or a clue followed by a detective.
Ý nghĩa
Hướng dẫn ai đó hoặc vật gì đó bằng cách đi phía trước
"She will lead the hikers through the mountain pass."
Cô ấy sẽ dẫn đoàn leo núi đi qua con đèo.
Chịu trách nhiệm điều hành một nhóm, tổ chức hoặc dự án
"He was chosen to lead the new research initiative."
Anh ấy được chọn để lãnh đạo sáng kiến nghiên cứu mới.
Một nguyên tố kim loại nặng, màu xám xanh (Pb)
"Ancient pipes were often made of lead."
Những đường ống cổ xưa thường được làm bằng chì.
Thế chủ động hoặc vị trí chiến thắng trong một cuộc thi
"The runner took a commanding lead after the first lap."
Vận động viên chạy bộ đã chiếm vị trí dẫn đầu áp đảo sau vòng đầu tiên.