rubber
Thuật ngữ này mang lại cảm giác mạnh mẽ về sự linh hoạt, độ bám và khả năng phục hồi. Nó gợi lên cảm giác vật lý về tính đàn hồi và khả năng quay trở lại hình dáng ban đầu sau khi bị kéo giãn hoặc nén lại. Trong các bối cảnh công nghiệp, từ này gợi ý về độ bền và khả năng chống thấm nước.
Cách sử dụng theo vùng miền tạo ra sự phân chia rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Tại Vương quốc Anh, đây là thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ một cục tẩy, trong khi tại Hoa Kỳ, việc sử dụng rubber trong ngữ cảnh này rất hiếm và có thể gây nhầm lẫn, vì từ này thường được liên tưởng đến bao cao su trong tiếng lóng của người Mỹ.
Uncountable when referring to the raw material used in manufacturing. Countable when referring to a specific object like an eraser or a rubber band.
Ý nghĩa
Một loại vật liệu bền, đàn hồi được làm từ mủ của các loài cây nhiệt đới hoặc từ hóa chất tổng hợp
The tires are made of high-quality rubber.
Những chiếc lốp xe được làm từ cao su chất lượng cao.
Một miếng cao su nhỏ dùng để xóa các vết bút chì trên giấy
I need a rubber to fix this drawing mistake.
Tôi cần một cục tẩy để sửa lỗi vẽ này.