D
Dicread
HomeDictionaryVversatile

versatile

linh hoạt / đa năng
Tính từ
So sánh hơn: more versatileSo sánh nhất: most versatile

Ý nghĩa

Tính từlinh hoạt

Có khả năng thích nghi hoặc được điều chỉnh cho nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau

"He is a versatile actor who can play both comedic and tragic roles."

Anh ấy là một diễn viên linh hoạt, có thể đóng cả những vai hài hước và bi kịch.

Tính từđa năng

Có khả năng được sử dụng theo nhiều cách khác nhau hoặc cho nhiều mục đích khác nhau

"A Swiss Army knife is a versatile tool for camping."

Dao quân đội Thụy Sĩ là một công cụ đa năng cho việc cắm trại.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error