versatile
linh hoạt / đa năng
Tính từ
So sánh hơn: more versatileSo sánh nhất: most versatile
Ý nghĩa
Tính từlinh hoạt
Có khả năng thích nghi hoặc được điều chỉnh cho nhiều chức năng hoặc hoạt động khác nhau
"He is a versatile actor who can play both comedic and tragic roles."
Anh ấy là một diễn viên linh hoạt, có thể đóng cả những vai hài hước và bi kịch.
Tính từđa năng
Có khả năng được sử dụng theo nhiều cách khác nhau hoặc cho nhiều mục đích khác nhau
"A Swiss Army knife is a versatile tool for camping."
Dao quân đội Thụy Sĩ là một công cụ đa năng cho việc cắm trại.