leather
Thuật ngữ này mang lại cảm giác mạnh mẽ về sự bền bỉ, sang trọng và mùi hương đặc trưng. Nó gợi lên hình ảnh một loại vật liệu có nguồn gốc hữu cơ nhưng đã qua xử lý, là cầu nối giữa thiên nhiên thô sơ và kỹ nghệ chế tác tinh xảo. Trong lĩnh vực thời trang, leather thường biểu trưng cho vẻ ngoài bụi bặm hoặc cá tính, trong khi đối với các mặt hàng cao cấp, nó ngụ ý về sự uy tín và tuổi thọ lâu dài.
Vì là loại vật liệu có khả năng thay đổi theo thời gian và tạo nên lớp bóng tự nhiên (patina), từ này thường gợi lên cảm giác về bề dày lịch sử hoặc dấu ấn của người sử dụng. Nó hoàn toàn khác biệt với các lựa chọn thay thế tổng hợp như da nhân tạo hay nhựa vinyl, vốn thiếu đi sự chân thực và cảm giác ấm áp khi chạm vào mà chỉ những sản phẩm da thật mới có.
Uncountable when referring to the material in general (leather is expensive). Countable when referring to specific items made from it (the fine leathers of Italy).
Ý nghĩa
Da động vật đã qua quá trình thuộc để dùng làm quần áo và đồ gia dụng
a leather jacket
một chiếc áo khoác da
Được làm từ da động vật đã qua quá trình thuộc
leather boots
những đôi ủng da
Ví dụ
The bag is made of high-quality leather.
Chiếc túi này được làm từ da chất lượng cao.
She wore a leather jacket to the concert.
Cô ấy đã mặc một chiếc áo khoác da khi đi xem buổi hòa nhạc.