tissue
Từ này được sử dụng trong hai môi trường hoàn toàn khác biệt: y khoa và đời sống hàng ngày. Trong bối cảnh sinh học, nó gợi lên hình ảnh về cấu trúc của các tế bào liên kết với nhau tạo thành một đơn vị chức năng của cơ thể, mang sắc thái khoa học và khách quan. Trong giao tiếp thông thường, từ này hầu như chỉ dùng để chỉ sản phẩm giấy dùng một lần. Cách dùng này gắn liền với việc vệ sinh, tình trạng ốm đau hoặc những cung bậc cảm xúc, chẳng hạn như khi lau nước mắt. Nó mang hàm ý về sự mỏng manh và tính chất tạm thời, đối lập hoàn toàn với đặc điểm cấu trúc bền vững của mô sinh học.
Đếm được khi nói về những tờ khăn giấy riêng lẻ rút ra từ hộp. Không đếm được khi nói về các chất sinh học như mô tim hoặc mô phổi.
Ý nghĩa
Một mảnh giấy mềm, thấm hút và dùng một lần để lau mũi hoặc mặt
"Grab a tissue for your runny nose."
Hãy lấy một tờ `tissue` cho cái mũi đang sụt sịt của bạn.
Một nhóm các tế bào tương tự nhau thực hiện một chức năng cụ thể trong cơ thể sinh vật
"The muscle tissue in the leg was damaged."
Mô cơ ở chân đã bị tổn thương.
Một loại vải dệt mịn, thường mỏng hoặc xuyên thấu
"The bridal veil was made of a delicate silk tissue."
Chiếc khăn voan cô dâu được làm từ một loại `tissue` lụa mỏng manh.
Cung cấp hoặc che phủ bằng các mô
"The surgeon began to tissue the wound."
Bác sĩ phẫu thuật bắt đầu đắp mô cho vết thương.