shape
/ʃeɪp/
Từ này xoay quanh khái niệm về ranh giới và cấu trúc. Theo nghĩa đen nhất, nó đề cập đến đường biên bên ngoài giúp xác định đặc điểm của một đối tượng trong không gian. So với form thường mang cảm giác trừu tượng hoặc thiên về nghệ thuật, shape thường trực diện và mang tính hình học hơn.
Khi áp dụng cho cơ thể con người, ý nghĩa của từ này chuyển từ hình học sang khả năng vận động. Nó mang hàm ý mạnh mẽ về sự sẵn sàng, sức khỏe và tính kỷ luật. Việc "có vóc dáng đẹp" (in shape) ám chỉ một trạng thái duy trì chủ động chứ không phải là một đặc điểm tĩnh.
Với vai trò là một động từ, từ này kết nối giữa thế giới vật chất và tâm lý. Nó mô tả cả hành động nhào nặn vật liệu hữu hình (như đất sét) lẫn quá trình vô hình trong việc định hình tính cách một con người hoặc kết quả của một tình huống. Điều này khiến nó trở thành một công cụ linh hoạt để mô tả sự trưởng thành, sự dẫn dắt và tầm ảnh hưởng mang tính hệ thống.
Countable when referring to a specific geometric outline ('a heart shape'). Uncountable when discussing overall physical health or fitness ('in good shape').
Ý nghĩa
Hình dáng bên ngoài, đường nét hoặc đường bao của một ai đó hoặc một vật gì đó
"The cookies were cut into the shape of a star."
Những chiếc bánh quy được cắt theo hình ngôi sao.
Tình trạng thể chất hoặc mức độ cân đối của cơ thể một người
"She has been jogging every morning to get back into shape."
Cô ấy đã chạy bộ mỗi sáng để lấy lại vóc dáng.
Tạo cho một vật hình dáng cụ thể bằng cách nhào nặn vật lý hoặc gây ảnh hưởng về mặt tư duy
"The artist used his hands to shape the clay into a vase."
Nghệ sĩ đã dùng tay để tạo hình khối đất sét thành một chiếc bình.
Phát triển hoặc tiến hóa thành một hình thức hoặc đặc điểm cụ thể theo thời gian
"Their opinions began to shape as they gathered more evidence."
Quan điểm của họ bắt đầu hình thành khi họ thu thập được nhiều bằng chứng hơn.