restless
restless mô tả một trạng thái không thể giữ được sự bình tĩnh hoặc đứng yên, thường xuất phát từ những áp lực tâm lý bên trong. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực (lo âu) hoặc tích cực (khao khát khám phá).
Ý nghĩa
Không thể thư giãn hoặc ngồi yên, thường do lo lắng, buồn chán hoặc phấn khích
"The children grew restless during the long church service."
Lũ trẻ trở nên bồn chồn trong suốt buổi lễ dài tại nhà thờ.
Không thể ở một nơi hoặc làm một công việc trong thời gian dài; liên tục tìm kiếm sự thay đổi hoặc những trải nghiệm mới
"He spent his twenties as a restless traveler, never staying in one city for more than a month."
Anh ấy đã dành những năm tuổi hai mươi làm một khách du lịch không ngừng nghỉ, không bao giờ ở một thành phố quá một tháng.
Đặc trưng bởi sự thiếu hòa bình, ổn định hoặc yên tĩnh, thường mô tả một giai đoạn thời gian hoặc trạng thái của xã hội
"The country entered a restless period of political upheaval and social unrest."
Đất nước đã bước vào một giai đoạn bất ổn với những biến động chính trị và bất ổn xã hội.