restless
bồn chồn / không ngừng nghỉ
Tính từ
So sánh hơn: more restlessSo sánh nhất: most restless
restless mô tả một trạng thái không thể giữ được sự bình tĩnh hoặc đứng yên, thường xuất phát từ những áp lực tâm lý bên trong. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tiêu cực (lo âu) hoặc tích cực (khao khát khám phá).
Ý nghĩa
Tính từbồn chồn
Không thể thư giãn hoặc ngồi yên, thường là do lo lắng, buồn chán hoặc phấn khích
The children grew restless during the long church service.
Lũ trẻ trở nên bồn chồn trong suốt buổi lễ dài tại nhà thờ.
Tính từkhông ngừng nghỉ
Liên tục thay đổi hoặc không thể ổn định trong một trạng thái hoặc thói quen cố định
He spent his twenties in a restless search for a meaningful career.
Anh ấy đã dành những năm tuổi hai mươi trong một cuộc tìm kiếm không ngừng nghỉ cho một sự nghiệp ý nghĩa.