D
Dicread
HomeDictionaryRrestless

restless

bồn chồn / không ngừng nghỉ / bất ổn
Tính từ
So sánh hơn: more restlessSo sánh nhất: most restless

restless mô tmt trng thái không thgiữ được sbình tĩnh hoc đứng yên, thường xut phát tnhng áp lc tâm lý bên trong. Tùy vào ngcnh, tnày có thmang sc thái tiêu cc (lo âu) hoc tích cc (khao khát khám phá).

Ý nghĩa

Tính từbồn chồn

Không thể thư giãn hoặc ngồi yên, thường do lo lắng, buồn chán hoặc phấn khích

"The children grew restless during the long church service."

Lũ trẻ trở nên bồn chồn trong suốt buổi lễ dài tại nhà thờ.

Tính từkhông ngừng nghỉ

Không thể ở một nơi hoặc làm một công việc trong thời gian dài; liên tục tìm kiếm sự thay đổi hoặc những trải nghiệm mới

"He spent his twenties as a restless traveler, never staying in one city for more than a month."

Anh ấy đã dành những năm tuổi hai mươi làm một khách du lịch không ngừng nghỉ, không bao giờ ở một thành phố quá một tháng.

Tính từbất ổn

Đặc trưng bởi sự thiếu hòa bình, ổn định hoặc yên tĩnh, thường mô tả một giai đoạn thời gian hoặc trạng thái của xã hội

"The country entered a restless period of political upheaval and social unrest."

Đất nước đã bước vào một giai đoạn bất ổn với những biến động chính trị và bất ổn xã hội.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error