cement
cement mang hai lớp nghĩa chính: một là vật liệu xây dựng cụ thể và hai là hành động tạo ra sự gắn kết bền vững. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi linh hoạt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng của từ này.
Uncountable when referring to the raw building material in bulk. Countable when referring to specific types of cement or individual bags of the product.
Ý nghĩa
Một chất bột cứng lại thành một khối giống như đá khi trộn với nước
The builder mixed the cement in a large tub.
Người thợ xây đã trộn xi măng trong một cái chậu lớn.
Làm cho một mối quan hệ hoặc một thỏa thuận trở nên bền chặt và lâu dài hơn
The deal was cemented by a formal handshake.
Thỏa thuận đã được củng cố bằng một cái bắt tay chính thức.
Nối hoặc cố định các vật lại với nhau bằng một chất kết dính
He used a strong adhesive to cement the pieces of the vase.
Anh ấy đã sử dụng một loại keo dính mạnh để gắn kết các mảnh vỡ của chiếc bình.