potential
Từ này đóng vai trò như một chiếc cầu nối giữa thực tại hiện tại và những khả năng trong tương lai. Khi được dùng như một tính từ, nó giúp xác định một ứng viên hoặc một rủi ro chưa xảy ra nhưng hoàn toàn có thể xảy ra, từ đó chuyển sự tập trung sang việc dự đoán và chuẩn bị. Khi đóng vai trò là danh từ, từ này mô tả một nguồn năng lực dự trữ bên trong. Điều này ngụ ý rằng dù sức mạnh đã tồn tại, nhưng cần có một tác nhân kích thích hoặc sự nỗ lực để kích hoạt, giúp phân biệt giữa tài năng thiên bẩm và thành tựu thực tế.
Countable in specific physics contexts; uncountable when referring to general ability.
Ý nghĩa
Có khả năng trở thành hoặc phát triển thành một điều gì đó trong tương lai
"The company is looking for potential investors to fund the expansion."
Công ty đang tìm kiếm các nhà đầu tư tiềm năng để tài trợ cho việc mở rộng.
Những phẩm chất hoặc khả năng tiềm ẩn có thể được phát triển và dẫn đến thành công hoặc sự hữu ích trong tương lai
"The young athlete has the potential to become an Olympic champion."
Vận động viên trẻ có tiềm năng trở thành nhà vô địch Olympic.
Tồn tại ở trạng thái tiềm ẩn nhưng chưa được hiện thực hóa hoặc chưa hoạt động
"The potential danger of the situation was ignored by the crew."
Mối nguy hiểm tiềm tàng của tình huống đã bị phi hành đoàn phớt lờ.
Lượng năng lượng được lưu trữ trong một hệ thống do vị trí hoặc cấu hình của nó
"The ball at the top of the hill possesses a high amount of gravitational potential."
Quả bóng ở đỉnh đồi sở hữu một lượng thế năng hấp dẫn lớn.