corpse
tử thi
[C] Đếm được
Số nhiều: corpses
corpse được sử dụng để chỉ một cơ thể đã chết, đặc biệt là cơ thể người. Từ này mang sắc thái trung lập về mặt y học hoặc pháp lý, nhưng thường gợi lên cảm giác lạnh lẽo, tĩnh lặng và đôi khi là rùng rợn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà corpse có thể được dịch là "tử thi" (trong bối cảnh pháp y, khám nghiệm) hoặc "thi thể" (trong bối cảnh chung).
Used to count individual dead bodies found or processed.
Ý nghĩa
Danh từtử thi
Một cơ thể đã chết, thường là của con người
The coroner examined the corpse for signs of foul play.
Nhân viên điều tra tử thi đã khám nghiệm thi thể để tìm dấu hiệu của một vụ án mạng.