trance
trance mô tả một trạng thái tâm lý đặc biệt, nơi một người không còn hoàn toàn nhận thức được môi trường xung quanh. Trong tiếng Việt, từ này có thể được hiểu theo hai hướng chính: một là trạng thái tâm linh/y khoa (như thôi miên, thiền định sâu) và hai là trạng thái cảm xúc (bị mê hoặc, ngây ngất).
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng để chỉ trạng thái ý thức, trance mang tính chất tách biệt. Người trong trạng thái này thường phản ứng chậm hoặc không phản ứng với các kích thích bên ngoài. Ví dụ, trong thiền định hoặc thôi miên, trance là mục tiêu để đạt được sự tĩnh lặng tuyệt đối hoặc tiếp cận tiềm thức.
Khi dùng trong ngữ cảnh đời thường, trance diễn tả sự tập trung cao độ vào một điều gì đó đến mức quên hết mọi thứ xung quanh, tương tự như cảm giác "thẫn thờ" hoặc "mê mẩn".
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt trance với coma (hôn mê). Trong khi coma là một trạng thái mất ý thức nghiêm trọng do tổn thương vật lý hoặc bệnh lý và không thể tự thoát ra, thì trance thường là trạng thái tạm thời, có thể được tạo ra một cách chủ động hoặc tự nhiên và người đó có thể tỉnh lại bình thường.
Một điểm lưu ý cho người học tiếng Việt là tránh nhầm lẫn trance với sự "mơ màng" thông thường. trance mang sắc thái sâu hơn, gần với sự "xuất thần" hoặc "nhập định".
Đúng: in a trance (trong trạng thái xuất thần/mê mẩn)
Sai: Sử dụng trance để mô tả việc buồn ngủ hoặc thiếu tập trung đơn thuần.
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này thường được sử dụng như một danh từ không đếm được khi nói về trạng thái chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi nói về một lần rơi vào trạng thái đó. Cấu trúc phổ biến nhất là fall into a trance (rơi vào trạng thái xuất thần) hoặc be in a trance (đang trong trạng thái mê mẩn).
Ý nghĩa
một trạng thái ý thức đặc trưng bởi sự tách biệt với môi trường xung quanh và giảm nhận thức về các kích thích bên ngoài, thường được tạo ra bởi thôi miên, thiền định hoặc sự tập trung sâu
"He fell into a deep trance during the meditation session."
Anh ấy đã rơi vào trạng thái xuất thần sâu trong buổi thiền.
trạng thái bị cuốn hút hoặc bị mê hoặc hoàn toàn bởi một điều gì đó đến mức phớt lờ mọi thứ khác
"She stared out the window in a trance, oblivious to the noise around her."
Cô ấy như bị mê mẩn khi nhìn chằm chằm vào bức tranh tuyệt đẹp.
đưa ai đó vào trạng thái thôi miên hoặc trạng thái mơ màng tách biệt với thực tại
"The shaman attempted to trance the patient to alleviate the pain."
Nhà thôi miên đã cố gắng đưa người tình nguyện vào trạng thái thôi miên trước khi buổi trình diễn bắt đầu.