hinge
hinge trước hết được hiểu theo nghĩa đen là một thiết bị cơ khí (bản lề) cho phép hai bộ phận xoay quanh một trục. Tuy nhiên, trong giao tiếp tiếng Anh, từ này thường xuyên được sử dụng với nghĩa bóng để chỉ một yếu tố then chốt, quyết định sự thành bại hoặc kết quả của một sự việc.
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
Khi dùng với nghĩa bóng, hinge mang hàm ý rằng toàn bộ một hệ thống, một kế hoạch hoặc một lập luận sẽ "sụp đổ" hoặc "thành công" tùy thuộc vào một chi tiết duy nhất. Điều này tạo ra cảm giác về sự mong manh nhưng cực kỳ quan trọng, tương tự như việc một cánh cửa không thể hoạt động nếu thiếu bản lề.
hinge on hoặc hinge upon: Đây là cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là "phụ thuộc hoàn toàn vào".
Ví dụ: The outcome of the election hinges on a few undecided voters (Kết quả của cuộc bầu cử phụ thuộc hoàn toàn vào một vài cử tri chưa quyết định).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Việt dễ nhầm lẫn hinge on với depend on. Mặc dù cả hai đều dịch là "phụ thuộc vào", nhưng có sự khác biệt về mức độ:
depend on: Mang nghĩa phụ thuộc chung chung, có thể là phụ thuộc vào nhiều yếu tố hoặc một mối quan hệ hỗ trợ lâu dài.
hinge on: Nhấn mạnh vào một "điểm mấu chốt" mang tính quyết định. Nếu yếu tố đó thay đổi, toàn bộ kết quả sẽ thay đổi theo hướng trái ngược.
Lưu ý về ngữ pháp
Ở nghĩa đen, hinge vừa là danh từ (bản lề) vừa là động từ (gắn bản lề). Ở nghĩa bóng, nó chủ yếu được dùng làm động từ trong cấu trúc hinge on/upon và là danh từ khi nói về "điểm mấu chốt" (the hinge of the matter).
Ý nghĩa
Một thiết bị khớp nối cho phép cửa, nắp hoặc cánh ga mở và đóng xoay
"The door hinge is squeaking and needs oil."
Bản lề cửa bị rỉ sét và kêu kẽo kẹt mỗi khi chuyển động.
Một sự thật, sự kiện hoặc con người mà mọi thứ khác đều phụ thuộc vào
Toàn bộ kết quả của phiên tòa sẽ phụ thuộc vào một mẩu bằng chứng duy nhất.
Phụ thuộc hoàn toàn vào một yếu tố hoặc điều kiện cụ thể để đạt được một kết quả nhất định
"The decision was the hinge upon which the whole case turned."
Thành công của dự án phụ thuộc vào sự chấp thuận của hội đồng quản trị.
Làm cho điều gì đó phụ thuộc hoàn toàn vào một yếu tố hoặc điều kiện cụ thể
Luật sư đã xây dựng toàn bộ lập luận bào chữa của mình dựa trên việc nhân chứng thiếu sự tin cậy.