broad
Khi dùng để chỉ kích thước vật lý, từ này nhấn mạnh vào chiều ngang, thường dùng để đối lập với sự chật hẹp khi mô tả cảnh quan hoặc các đặc điểm vật chất. Nó gợi lên cảm giác về sự mở rộng và dễ tiếp cận trong không gian.
Trong khía cạnh trí tuệ hoặc ngôn ngữ, broad mô tả sự thiếu chuyên sâu hoặc thiếu tinh tế. Một sự hiểu biết broad ngụ ý cách tiếp cận tổng quát thay vì chuyên môn sâu, trong khi một giọng nói broad chỉ cách phát âm mang đặc trưng vùng miền rất rõ rệt.
Ý nghĩa
Có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia; bao hàm nhiều chủ đề; hoặc rõ ràng và không tinh vi
"The river is too broad to jump across."
Con sông quá rộng để có thể nhảy qua.
Cụm từ kết hợp
broad shoulders
vai rộng
He has broad shoulders from swimming.
Anh ấy có bờ vai rộng nhờ bơi lội.
broad daylight
giữa thanh thiên bạch nhật
The robbery happened in broad daylight.
Vụ cướp xảy ra giữa thanh thiên bạch nhật.
broad outline
phác thảo chung
She gave a broad outline of the plan.
Cô ấy đã đưa ra một bản phác thảo chung về kế hoạch.
broad spectrum
phổ rộng
The medicine has a broad spectrum of activity.
Loại thuốc này có phổ hoạt động rộng.
broad hint
gợi ý lộ liễu
He gave me a broad hint that he wanted to leave.
Anh ấy đã gợi ý lộ liễu rằng mình muốn rời đi.