single
/ˈsɪŋɡəl/
Từ này nhấn mạnh tính độc tôn và sự tách biệt. Khi được dùng trong các câu phủ định, nó thường đóng vai trò là từ nhấn mạnh để diễn tả sự thiếu vắng hoàn toàn hoặc sự thất bại tuyệt đối, tạo ra cảm giác trống trải hoặc tuyệt vọng.
Điểm khác biệt so với one là nó thêm vào một lớp cảm xúc hoặc sự nhấn mạnh. Trong khi one drop là một quan sát trung lập, thì a single drop gợi ý rằng ngay cả một lượng nhỏ nhất có thể cũng mang ý nghĩa quan trọng hoặc đang bị thiếu hụt, từ đó làm tăng tính kịch tính cho câu nói.
Countable when referring to unmarried individuals or individual song releases. Uncountable when used as an adjective to describe a quantity.
💬Trò chuyện
I have not had a single break since 8am.
Từ 8 giờ sáng đến giờ tôi chưa có một phút nghỉ ngơi nào cả.
Let's pivot that energy into a deep dive on the Q3 goals!
Hãy chuyển năng lượng đó sang việc phân tích sâu các mục tiêu quý 3 nào!
Ý nghĩa
Chỉ bao gồm một
a single piece of paper
một tờ giấy đơn lẻ
Không kết hôn hoặc không trong một mối quan hệ tình cảm
He has been single for three years.
Anh ấy đã độc thân được ba năm.
Đơn giản hoặc không phức tạp về thiết kế hoặc mục đích
a single-cylinder engine
một động cơ xi-lanh đơn
Chọn ra hoặc phân biệt một đối tượng từ một nhóm
The teacher singled him out for praise.
Giáo viên đã chọn anh ấy ra để khen ngợi.
Một người không kết hôn
The party was full of singles.
Bữa tiệc đầy những người độc thân.
Một bản ghi âm âm nhạc chỉ có một bài hát
The band released a new single last week.
Ban nhạc đã phát hành một đĩa đơn mới vào tuần trước.
Ví dụ
I don't have a single cent left in my wallet.
Tôi không còn một xu nào trong ví.
Wait, not a single person showed up to the meeting?
Khoan đã, không một ai xuất hiện tại cuộc họp sao?
I can't believe you spent a single penny on that junk!
Tôi không thể tin được là bạn đã chi một đồng duy nhất cho cái thứ rác rưởi đó!
There isn't a single mistake in this entire report.
Không có một lỗi nào trong toàn bộ bản báo cáo này.
Just a single spark was enough to start the fire.
Chỉ một tia lửa duy nhất là đủ để gây ra đám cháy.
You didn't give me a single reason to trust you!
Bạn chẳng đưa ra được một lý do nào để tôi tin bạn cả!
I haven't heard a single word from the client today.
Tôi chưa nghe thấy một lời nào từ khách hàng trong ngày hôm nay.
Not a single soul knows where the key is hidden.
Không một ai biết chiếc chìa khóa được giấu ở đâu.
Cụm từ kết hợp
a single tear
một giọt nước mắt
A single tear rolled down her cheek.
Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô ấy.
single file
hàng một
Please walk in single file through the corridor.
Vui lòng đi thành một hàng một qua hành lang.
single handed
đơn độc, một tay
She managed the entire project single handed.
Cô ấy đã một tay quản lý toàn bộ dự án.
single digit
một chữ số
The temperature dropped to single digits last night.
Nhiệt độ đã giảm xuống mức một chữ số vào đêm qua.
single use
dùng một lần
We need to stop using single use plastics.
Chúng ta cần ngừng sử dụng nhựa dùng một lần.
Bối cảnh văn hóa
Sức mạnh của một nốt nhạc đơnThe Power of the Single Note
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ singel, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic singulaz, có nghĩa là đơn độc hoặc duy nhất.