wide
/wɑed/
wide chủ yếu được dùng để mô tả khoảng cách vật lý từ cạnh này sang cạnh kia của một vật thể hoặc không gian. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "rộng". Tuy nhiên, người học cần phân biệt rõ giữa wide và broad vì cả hai đều có thể dịch là "rộng" nhưng ngữ cảnh sử dụng khác nhau.
Phân biệt giữa wide và broad
Trong khi wide nhấn mạnh vào kích thước vật lý cụ thể hoặc khoảng cách đo được (ví dụ: một con đường rộng, một cái miệng rộng), thì broad thường mang nghĩa khái quát hơn hoặc dùng cho những bề mặt phẳng, rộng lớn theo chiều ngang. Đặc biệt, broad thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng để chỉ sự đa dạng hoặc bao quát.
wide: Dùng cho khoảng cách vật lý. Ví dụ: a wide street (một con đường rộng).
broad: Dùng cho phạm vi hoặc kiến thức. Ví dụ: broad experience (kinh nghiệm sâu rộng) thay vì dùng wide experience.
Cách dùng trong các ngữ cảnh đặc biệt
Ngoài nghĩa về kích thước, wide còn được dùng để mô tả trạng thái mở hoàn toàn của một bộ phận cơ thể, thường là mắt hoặc miệng, để thể hiện cảm xúc ngạc nhiên hoặc sợ hãi. Trong trường hợp này, nó không chỉ đơn thuần là kích thước mà là một trạng thái hành động.
Ví dụ: eyes wide with surprise (mắt mở to vì ngạc nhiên).
Một điểm lưu ý nhỏ về ngữ pháp là wide có thể đóng vai trò là tính từ hoặc trạng từ. Khi là trạng từ, nó thường đứng sau động từ để chỉ mức độ mở hết cỡ, ví dụ như open wide (mở rộng ra/mở to ra).
Ý nghĩa
Có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia
"The river is too wide to swim across."
Con sông quá rộng để có thể bơi qua.
Bao phủ một khu vực lớn hoặc một phạm vi nhiều thứ khác nhau
"She has a wide range of interests, from opera to astrophysics."
Cô ấy có một phạm vi sở thích đa dạng, từ nhạc opera đến vật lý thiên văn.
Ở mức độ lớn; mở hoàn toàn
"He opened his eyes wide in surprise."
Anh ấy mở to mắt vì ngạc nhiên.
Ví dụ
The road is too wide for the small car to block.
Con đường quá rộng để chiếc xe nhỏ có thể chặn lại.
The museum exhibits a wide variety of ancient artifacts.
Bảo tàng trưng bày một danh mục đa dạng các cổ vật cổ đại.
She stared at the map with her eyes open wide.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào bản đồ với đôi mắt mở hết cỡ.
Cụm từ kết hợp
wide open
mở hết cỡ, không có vật cản
The door was wide open.
Cánh cửa đã được mở hết cỡ.
wide range
một phạm vi đa dạng các thứ
We offer a wide range of products.
Chúng tôi cung cấp một phạm vi đa dạng các sản phẩm.
wide awake
tỉnh táo hoàn toàn
He was wide awake despite the late hour.
Anh ấy vẫn tỉnh táo hoàn toàn dù đã muộn.
wide world
thế giới rộng lớn bao la
She wanted to see the wide world.
Cô ấy muốn khám phá thế giới rộng lớn bao la.
wide screen
màn hình rộng
The movie was filmed in wide screen.
Bộ phim được quay ở định dạng màn hình rộng.
Thành ngữ & Tục ngữ
wide awake
hoàn toàn tỉnh táo và minh mẫn
After drinking a double espresso, he was wide awake at three in the morning.
Sau khi uống một ly espresso gấp đôi, anh ấy hoàn toàn tỉnh táo vào lúc ba giờ sáng.
wide of the mark
không chính xác hoặc sai lệch
The initial estimate for the project cost was wide of the mark.
Ước tính ban đầu cho chi phí dự án đã không chính xác.
far and wide
khắp mọi nơi hoặc trên một diện tích lớn
People traveled from far and wide to witness the solar eclipse.
Mọi người từ khắp mọi nơi đã tìm đến để chứng kiến hiện tượng nhật thực.
wide open
hoàn toàn rộng mở hoặc chưa được quyết định
The race for the championship is still wide open.
Cuộc đua giành chức vô địch vẫn còn hoàn toàn rộng mở.
Bối cảnh văn hóa
Từ nguyên
Từ wide bắt nguồn từ từ wīd trong tiếng Anh cổ, vốn có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *wīdaz.
Trong suốt lịch sử phát triển của tiếng Anh, từ này luôn mang nghĩa là rộng, bao la hoặc mở rộng về không gian, với các từ liên quan cũng xuất hiện trong các ngôn ngữ Germanic khác như tiếng Đức (weit) và tiếng Hà Lan (wijd).
Theo thời gian, cách sử dụng từ này đã mở rộng theo nghĩa bóng để bao hàm các khái niệm trừu tượng như phạm vi đa dạng hoặc sức hút rộng rãi.