D
Dicread
HomeDictionaryVvarious

various

đa dạng
Tính từ

Ý nghĩa

Tính từđa dạng

Khác nhau; thuộc nhiều loại hoặc kiểu khác nhau; hoặc đề cập đến nhiều cá nhân hoặc sự vật khác nhau

The store sells various types of organic tea.

Cửa hàng bán nhiều loại trà hữu cơ khác nhau.

Ví dụ

The store sells various types of organic tea.

Cửa hàng bán nhiều loại trà hữu cơ khác nhau.

0

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error