multiple
Từ này mang lại cảm giác về sự phong phú và phức tạp, thường gợi ý về sự phân lớp hoặc lặp lại của cùng một loại đối tượng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, y tế hoặc toán học để đưa ra một số lượng chính xác là nhiều hơn một, nhưng không nhất thiết là vô hạn.
Trong môi trường xã hội hoặc chuyên nghiệp, việc sử dụng multiple thay vì many có thể chuyển tông giọng sang hướng trang trọng hoặc mang tính phân tích hơn. Cách dùng này nhấn mạnh vào tính riêng biệt của từng đơn vị trong nhóm thay vì chỉ tập trung vào tổng khối lượng của tập thể.
Đếm được khi đề cập đến một tích trong toán học (một bội số của năm). Không đếm được khi được dùng như một tính từ mô tả số lượng.
Ý nghĩa
Bao gồm, chứa đựng hoặc liên quan đến nhiều phần, yếu tố hoặc thành viên
"The patient suffered multiple fractures after the fall."
Bệnh nhân bị đa chấn thương sau cú ngã.
Một số có thể chia hết cho một số khác mà không để lại số dư
"Twelve is a multiple of three."
Mười hai là một bội số của ba.