multiple
multiple thường được sử dụng để mô tả một sự vật, sự việc bao gồm nhiều thành phần, yếu tố hoặc xảy ra nhiều lần. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "nhiều", "đa" hoặc "phức hợp". Điểm cần lưu ý là multiple nhấn mạnh vào số lượng lớn và sự đa dạng, khác với several (một vài) vốn chỉ một số lượng nhỏ nhưng nhiều hơn hai.
Countable when referring to a mathematical product (a multiple of five). Uncountable when used as an adjective describing a quantity.
Ý nghĩa
Bao gồm, chứa đựng hoặc liên quan đến nhiều phần, yếu tố hoặc thành viên
The patient suffered multiple fractures after the fall.
Bệnh nhân bị đa chấn thương gãy xương sau cú ngã.
Một số có thể chia hết cho một số khác cho trước mà không để lại số dư
Twelve is a multiple of three.
Mười hai là một bội số của ba.
Ví dụ
The project requires multiple stages of approval before it can begin.
Dự án yêu cầu nhiều giai đoạn phê duyệt trước khi có thể bắt đầu.
The number twenty is a multiple of five.
Số hai mươi là một bội số của năm.