proliferation
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự phát triển bùng nổ hoặc không thể kiểm soát, thường gợi lên cảm giác về một quy mô quá lớn gây choáng ngợp. Mặc dù có thể mang nghĩa trung lập trong các bối cảnh sinh học, nhưng từ proliferation thường xuyên xuất hiện trong các bài phê bình chính trị hoặc xã hội để mô tả sự lan rộng đáng báo động của vũ khí, công nghệ hoặc thông tin sai lệch, ám chỉ một quá trình đã vượt quá ngưỡng có thể quản lý được.
Used to describe the general process or phenomenon of rapid spreading, such as the proliferation of digital devices.
Ý nghĩa
Sự tăng nhanh về số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó
The proliferation of smartphones has changed how we communicate.
Sự gia tăng nhanh chóng của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Ví dụ
The proliferation of smartphones has changed how we communicate.
Sự gia tăng nhanh chóng của điện thoại thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.