plenum
Ý nghĩa
Một cuộc họp đầy đủ của tất cả các thành viên trong một cơ quan nghị sự, chẳng hạn như cuộc họp lập pháp hoặc ủy ban, nơi mọi người đều có mặt
"The committee decided to refer the matter to a plenum for a final vote."
Ủy ban đã họp toàn thể để bỏ phiếu cho đề xuất cuối cùng.
Một không gian hoặc buồng được lấp đầy hoàn toàn bởi vật chất, trái ngược với chân không
"The ancient philosophers debated whether the universe was a plenum or a void."
Các nhà triết học cổ đại tin rằng vũ trụ là một không gian đầy đặc thay vì là một khoảng không.
Một buồng hoặc đường ống chịu áp suất trong hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí được sử dụng để phân phối không khí khắp tòa nhà
"The technician checked the plenum for leaks to ensure efficient airflow throughout the building."
Kỹ thuật viên đã kiểm tra hộp phân phối khí để tìm chỗ rò rỉ nhằm đảm bảo luồng không khí đến các lỗ thông hơi hiệu quả.
Tổng lượng không khí hoặc khí chứa trong một thể tích khép kín cụ thể
Hệ thống duy trì một áp suất toàn phần không đổi để ổn định áp suất nội bộ.