numerous
nhiều、đông đảo、vô số
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: more numerousSo sánh nhất: most numerous
Từ numerous mang sắc thái trang trọng, gợi lên một số lượng đủ lớn để gây ấn tượng hoặc khiến người ta choáng ngợp, nhưng không nhất thiết là vô tận.
Từ này thường xuyên xuất hiện trong các báo cáo học thuật, văn bản pháp lý hoặc tài liệu chuyên nghiệp nhằm mô tả quy mô của sự vật mà không cần đưa ra một con số chính xác.
Ý nghĩa
Tính từnhiều
[something]
Tồn tại với số lượng lớn
"There are numerous reasons why this plan will fail."
Có rất nhiều lý do khiến kế hoạch này sẽ thất bại.