combustion
sự đốt cháy
[U] Không đếm được
Thuật ngữ này mô tả một phản ứng hóa học nhanh chóng giải phóng năng lượng, thường gắn liền với sức nóng mãnh liệt của một đám cháy hoặc sự nổ có kiểm soát bên trong một xi lanh.
Từ này mang sắc thái kỹ thuật và khoa học, vì vậy nó sẽ phù hợp hơn trong các bối cảnh về kỹ thuật hoặc hóa học so với từ fire (lửa) thông thường, vốn chỉ mô tả hiệu ứng có thể nhìn thấy được thay vì quá trình hóa học diễn ra.
Refers to the chemical process of burning in general.
Ý nghĩa
Danh từsự đốt cháy
Quá trình đốt cháy một chất, thường bao gồm một phản ứng hóa học với oxy để tạo ra nhiệt và ánh sáng
The internal combustion engine powers the car.
Động cơ đốt trong cung cấp năng lượng cho xe ô tô.
Từ liên quan
burningignitionconflagrationincinerationextinctionquenchingfireflameheatoxygenfuelcarbonsmokeashsparkemberoxidationpyrolysisenergytemperatureplasmaentropythermodynamicsenginecylinderpistonspark plugcarburetorexhaustgasolinedieselkerosenepropanemethanehydrogencombustibleinflammablevolatileflash pointglowblazeinfernocharcoalsootemissionpollutantsmogcatalystreactionexothermicendothermiccaloriejoulepressurevolumecompressionexpansionvacuumventilationfirefighterextinguisherflammableincendiarytorchbonfirefurnaceboilerkilnsmeltercombustignitekindleburnscorchsingecharoxidize