exhaust
exhaust mang sắc thái biểu thị sự tiêu hao đến mức không còn gì sót lại, dù là về vật chất, năng lượng hay tinh thần. Khi dùng để chỉ nguồn lực, nó nhấn mạnh trạng thái cạn kiệt hoàn toàn, khác với use (sử dụng) hay spend (tiêu xài) vốn chỉ hành động tiêu thụ thông thường. Khi nói về con người, exhaust gợi lên một sự mệt mỏi tột độ, khiến đối tượng không còn khả năng tiếp tục hoạt động, mạnh hơn nhiều so với tire (mệt).
Countable when referring to the specific pipe or system on a vehicle. Uncountable when referring to the actual gas emitted into the air.
Ý nghĩa
Sử dụng hoàn toàn một nguồn lực hoặc nguồn cung cấp
We have exhausted all our options.
Chúng tôi đã dùng hết mọi lựa chọn của mình.
Khiến ai đó cảm thấy cực kỳ mệt mỏi
The long hike exhausted the children.
Chuyến đi bộ dài đã làm lũ trẻ kiệt sức.
Bị sử dụng hết hoặc bị suy giảm
The current supply of fuel has exhausted.
Nguồn cung cấp nhiên liệu hiện tại đã cạn kiệt.
Khí hoặc hơi nước được đẩy ra từ một động cơ
The car's exhaust was leaking.
Ống xả của chiếc xe hơi đã bị rò rỉ.