myriad
myriad được sử dụng để nhấn mạnh một số lượng cực kỳ lớn, thường mang sắc thái choáng ngợp hoặc đa dạng đến mức không thể đếm xuể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "vô số" hoặc "vô vàn", nhưng nó mang tính văn chương và trang trọng hơn so với các từ thông dụng như many hay countless.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi so sánh với countless, myriad không chỉ đơn thuần nói về số lượng lớn mà còn gợi lên sự phong phú, đa dạng về chủng loại hoặc tính chất. Ví dụ, khi nói về "vô số những vì sao", myriad tạo ra một hình ảnh lung linh và choáng ngợp hơn là chỉ đơn thuần là nhiều sao.
many: dùng cho số lượng nhiều một cách trung lập.
countless: nhấn mạnh vào việc không thể đếm được.
myriad: nhấn mạnh vào sự đa dạng và quy mô khổng lồ.
Cách sử dụng trong câu
Một điểm gây nhầm lẫn cho người học là myriad có thể đóng vai trò vừa là tính từ vừa là danh từ. Cả hai cách dùng này đều đúng và phổ biến:
Dùng như tính từ (đứng trước danh từ): myriad possibilities (vô vàn khả năng).
Dùng như danh từ (thường đi với of): a myriad of possibilities (một vô số những khả năng).
Trong tiếng Việt, dù bạn dùng cấu trúc nào thì ý nghĩa vẫn không thay đổi, nhưng trong tiếng Anh, việc sử dụng myriad như một tính từ thường được coi là súc tích và trang trọng hơn trong văn viết.
Ý nghĩa
Tồn tại với số lượng hoặc khối lượng rất lớn
"The night sky was filled with myriad stars."
Bầu trời đêm tràn ngập vô số những vì sao.
Một số lượng người hoặc vật nhiều không đếm xuể hoặc cực kỳ lớn
"A myriad of possibilities exists for the future of the project."
Có vô vàn khả năng cho tương lai của dự án này.