extensive
/ɛksˈtɛn.sɪv/
extensive thường được dùng để mô tả quy mô, diện tích hoặc mức độ của một sự vật, sự việc. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "rộng lớn", "sâu rộng" hoặc "chi tiết". Điểm mấu chốt là extensive nhấn mạnh vào sự bao phủ toàn diện hoặc một lượng lớn thông tin, không gian.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Khi nói về không gian vật lý, extensive tương đồng với vast hoặc wide, nhưng mang sắc thái nhấn mạnh vào sự trải dài. Khi nói về kiến thức hoặc nghiên cứu, nó mang nghĩa là "sâu rộng" và "toàn diện", tương đương với comprehensive hoặc thorough.
Ví dụ: extensive knowledge (kiến thức sâu rộng) nhấn mạnh rằng người đó biết rất nhiều về một lĩnh vực, bao quát nhiều khía cạnh khác nhau.
Ví dụ: extensive damage (thiệt hại trên diện rộng) chỉ ra rằng sự hư hại xảy ra ở nhiều nơi hoặc ở mức độ nghiêm trọng.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa extensive và intensive. Trong khi extensive tập trung vào bề rộng và quy mô (diện rộng), thì intensive lại tập trung vào cường độ và sự tập trung cao độ (chuyên sâu).
❌ intensive research (khi muốn nói về nghiên cứu bao quát nhiều chủ đề)
✅ extensive research (nghiên cứu sâu rộng, bao quát)
✅ intensive training (huấn luyện cường độ cao, tập trung ngắn hạn)
Về mặt ngữ pháp, extensive là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho quy mô của đối tượng đó.
Ý nghĩa
Bao phủ hoặc ảnh hưởng đến một khu vực rộng; có phạm vi rộng
"The storm caused extensive damage to the coastal villages."
Cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho các ngôi làng ven biển.
Có số lượng hoặc quy mô lớn; toàn diện và chi tiết
"She has an extensive knowledge of ancient Greek history."
Cô ấy có kiến thức sâu rộng về lịch sử Hy Lạp cổ đại.
Ví dụ
The wildfire caused extensive damage to the surrounding forest.
Vụ cháy rừng đã gây ra thiệt hại rộng lớn cho khu rừng xung quanh.
The researcher possesses extensive experience in molecular biology.
Nhà nghiên cứu sở hữu kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực sinh học phân tử.
Cụm từ kết hợp
extensive damage
thiệt hại trên diện rộng
The storm caused extensive damage to the coastal towns.
Cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho các ngôi làng ven biển.
extensive research
nghiên cứu sâu rộng
The report is based on extensive research conducted over several years.
Bản báo cáo dựa trên những nghiên cứu sâu rộng được thực hiện trong nhiều năm.
extensive experience
kinh nghiệm sâu rộng
She has extensive experience in international business.
Cô ấy có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế.
extensive network
mạng lưới rộng lớn
The company boasts an extensive network of suppliers worldwide.
Công ty tự hào có một mạng lưới nhà cung cấp rộng lớn trên toàn thế giới.
extensive coverage
độ bao phủ rộng lớn
The news channel provided extensive coverage of the event.
Kênh tin tức đã cung cấp thông tin bao phủ rộng lớn về sự kiện này.
Bối cảnh văn hóa
Tầm vóc sâu rộng của Thư viện AlexandriaThe Extensive Reach of the Library of Alexandria
Từ nguyên
Từ extensive bắt nguồn từ từ tiếng Latin extensus, là quá khứ phân từ của extendere, có nghĩa là kéo giãn ra.
Từ này gia nhập tiếng Anh vào thế kỷ 15, ban đầu dùng để mô tả không gian hoặc kích thước vật lý, và sau đó phát triển để bao hàm các đặc tính trừu tượng như kiến thức, nỗ lực hoặc tầm ảnh hưởng.