make
/meɪk/
make là một trong những động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh, mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc lựa chọn từ dịch tương ứng vì make có thể được dịch là "làm", "khiến", "bắt" hoặc "kiếm" tùy vào cấu trúc câu.
Ý nghĩa
Tạo ra hoặc sản xuất thứ gì đó bằng cách kết hợp các vật liệu hoặc các bộ phận
She decided to make a cake for the party.
Cô ấy quyết định làm một chiếc bánh cho bữa tiệc.
Ép buộc hoặc cưỡng chế ai đó làm một việc gì đó
The teacher made the students rewrite the essay.
Giáo viên bắt các học sinh viết lại bài luận.
Làm cho thứ gì đó ở trong một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể
The news made him very happy.
Tin tức đó khiến anh ấy rất hạnh phúc.
Kiếm được một số tiền cụ thể
He makes a decent living as a consultant.
Anh ấy kiếm được một mức thu nhập ổn định với công việc tư vấn.