person
/ˈpɜːsən/
Từ này chủ yếu được dùng làm danh xưng tiêu chuẩn cho một cá thể người, nhấn mạnh vào tính cá nhân hơn là phân loại sinh học. Nó thường được sử dụng để phân loại mọi người dựa trên những đặc điểm cụ thể hoặc vai trò trong một cấu trúc xã hội. Ở một nghĩa tinh tế hơn, từ này có thể ám chỉ biểu hiện bên ngoài của một tính cách hoặc một hình ảnh xã hội được xây dựng kỹ lưỡng. Cách dùng này làm nổi bật sự khác biệt giữa bản chất riêng tư và hình ảnh công khai mà một người trình bày với thế giới.
Countable as an individual.
💬Trò chuyện
I need a person who can actually handle the synergy here.
Tôi cần một người thực sự có thể xử lý được sự phối hợp ở đây.
I'm a total people person, boss. Just let me vibe.
Sếp ơi, em là kiểu người cực kỳ khéo giao tiếp mà. Cứ để em thể hiện chất riêng của mình đi.
Ý nghĩa
Một con người được xem xét như một cá thể
"She is a very kind person who always helps others."
Cô ấy là một người rất tốt bụng, luôn giúp đỡ mọi người.
Ví dụ
I just want to be a better person for you.
Tôi chỉ muốn trở thành một người tốt hơn vì bạn.
Look, I am just one person, I can't do everything!
Nghe này, tôi cũng chỉ là một con người thôi, tôi không thể làm hết mọi thứ được!
Is there any person here who can actually speak French?
Ở đây có ai thực sự biết nói tiếng Pháp không?
You are the most incredible person I have ever met.
Bạn là người tuyệt vời nhất mà tôi từng gặp.
Wait, who is that person standing right behind you?
Đợi đã, người đang đứng ngay sau lưng bạn là ai vậy?
I swear, that person is trying to sabotage my entire career!
Tôi thề là kẻ đó đang cố tình phá hoại toàn bộ sự nghiệp của tôi!
Sir, you are a person of great influence in this city.
Thưa ông, ông là một người có tầm ảnh hưởng lớn trong thành phố này.
I am a private person, so please stop asking questions.
Tôi là một người kín tiếng, nên làm ơn đừng hỏi thêm nữa.
Why is that person still staring at me like that?
Tại sao người kia cứ nhìn chằm chằm vào tôi như vậy?
Cụm từ kết hợp
private person
người kín tiếng
He has always been a very private person.
Anh ấy luôn là một người rất kín tiếng.
responsible person
người có trách nhiệm
We need a responsible person to manage the funds.
Chúng tôi cần một người có trách nhiệm để quản lý quỹ.
natural person
thể nhân
The contract specifies that the signer must be a natural person.
Hợp đồng quy định rằng người ký tên phải là một thể nhân.
public person
người của công chúng
Being a public person means sacrificing your privacy.
Là một người của công chúng đồng nghĩa với việc phải hy sinh sự riêng tư.
kind person
người tốt bụng
She is such a kind person to strangers.
Cô ấy là một người rất tốt bụng với những người lạ.
Thành ngữ & Tục ngữ
a people person
người khéo giao tiếp
Sarah is a real people person.
Sarah thực sự là một người rất khéo giao tiếp.
Bối cảnh văn hóa
Chiếc Mặt Nạ Danh Tính: Cách Từ Person Định Hình Thế Giới Pháp LýThe Mask of Identity: How the Word Person Shaped Our Legal World
Person Định Hình Thế Giới Pháp LýTừ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ persone, vốn xuất phát từ từ persona trong tiếng Latinh có nghĩa là 'mặt nạ' (ban đầu được các diễn viên sử dụng trong nhà hát), và chính từ này lại được dẫn xuất từ prosopon trong tiếng Hy Lạp ('khuôn mặt, mặt nạ').
Thuật ngữ này đã tiến hóa từ việc dùng để chỉ một vai diễn hoặc chiếc mặt nạ trên sân khấu sang việc mô tả danh tính pháp lý và xã hội của một cá nhân.