person
/ˈpɜːsən/
Hình thức số nhiều phổ biến nhất của person là people. Bạn sẽ thấy từ này được sử dụng trong hầu hết mọi cuộc hội thoại hàng ngày.
Từ persons cũng chính xác nhưng mang sắc thái rất trang trọng. Nó chủ yếu được dùng trong các văn bản pháp luật hoặc báo cáo chính thức của cảnh sát (ví dụ: "Missing persons" - Những người mất tích).
Khi nói về tính cách hoặc hình ảnh chuyên nghiệp của một cá nhân, từ này ám chỉ cách mà họ thể hiện bản thân trước mặt người khác.
💬Trò chuyện
Who's that person in your profile pic? Is it a new teammate?
Người nào trong ảnh đại diện của con thế? Đồng nghiệp mới à?
Dad, stop. It's literally just a skin.
Ba thôi đi. Nó đúng nghĩa chỉ là một cái skin thôi mà.
Ý nghĩa
Cụm từ kết hợp
responsible person
người có trách nhiệm, đáng tin cậy trong việc xử lý công việc
Chúng tôi cần một người có trách nhiệm để quản lý dự án này.
private person
người kín tiếng, không muốn chia sẻ đời tư với người khác
Cô ấy là một người kín tiếng và hiếm khi nói về gia đình mình.
first person
ngôi thứ nhất (góc nhìn của người kể chuyện hoặc người nói tự xưng là 'tôi')
Câu chuyện được kể theo ngôi thứ nhất để tạo sự gần gũi.
person of interest
đối tượng tình nghi, người bị cơ quan điều tra tập trung chú ý trong bối cảnh pháp lý
Cảnh sát xác định anh ta là đối tượng tình nghi chính trong vụ án.
kind person
người tốt bụng, nồng hậu và hào phóng với mọi người
Ông ấy thực sự là một người tốt bụng luôn sẵn lòng giúp đỡ kẻ yếu.
Thành ngữ & Tục ngữ
a people person
người khéo giao tiếp và thích dành thời gian với mọi người
Cô ấy thực sự là một `people person`, luôn khiến mọi người cảm thấy thoải mái khi trò chuyện.
in person
trực tiếp; có mặt tại chỗ thay vì qua điện thoại hay email
Chúng tôi cần gặp nhau `in person` để thảo luận chi tiết về hợp đồng này.
first-person perspective
góc nhìn thứ nhất; lối kể chuyện mà người nói là một nhân vật trong truyện và xưng 'tôi'
Cuốn tiểu thuyết được viết theo `first-person perspective`, giúp độc giả thấu hiểu sâu sắc tâm lý nhân vật chính.
Bối cảnh văn hóa
The Legal Fiction: How the Concept of a "Juridical Person" Shapes Our World
### Pháp nhân: Khái niệm "Pháp nhân" định hình thế giới của chúng ta như thế nào
Khi nghĩ về một person (con người), chúng ta thường hình dung về một thực thể bằng xương bằng thịt, biết suy nghĩ—một cá nhân có ý thức với những cảm xúc và khả năng tự quyết. Tuy nhiên, trong lĩnh vực luật pháp và quản trị doanh nghiệp, tồn tại một sự trừu tượng hóa đầy thú vị và quyền năng được gọi là "pháp nhân" (juridical person hoặc legal person). Đây chính là một trong những cấu trúc vô hình có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong nền văn minh hiện đại.
Pháp nhân là một thực thể—chẳng hạn như một tập đoàn, một cơ quan chính phủ, hay thậm chí là một tổ chức phi lợi nhuận—được luật pháp đối xử như thể đó là một con người duy nhất. Điều này cho phép các thực thể này ký kết hợp đồng, khởi kiện hoặc bị kiện, sở hữu tài sản và gánh chịu các khoản nợ một cách độc lập với những con người điều hành họ. Hãy thử tưởng tượng sự hỗn loạn của nền kinh tế toàn cầu nếu mọi cổ đông của một công ty khổng lồ đều phải ký tên vào từng hợp đồng vận chuyển hay thỏa thuận thuê mướn; đó sẽ là một cơn ác mộng về mặt hành chính.
Sự phân biệt này tạo ra một sự lưỡng tính kỳ lạ về cả tâm lý lẫn pháp lý. Một mặt, chúng ta có "thực thể tự nhiên" (con người), và mặt khác là "thực thể nhân tạo" (doanh nghiệp). Khái niệm "tư cách pháp nhân" này đã dẫn đến một số cuộc chiến pháp lý gay gắt nhất trong lịch sử, đặc biệt là xoay quanh việc liệu những thực thể phi nhân loại này có nên được hưởng các quyền hiến định, chẳng hạn như tự do ngôn luận hay tự do tôn giáo hay không.
Điều mỉa mai là trong khi một pháp nhân doanh nghiệp không biết yêu, không biết đau hay hối tiếc, nó lại có thể sở hữu khối tài sản và tầm ảnh hưởng chính trị lớn hơn bất kỳ cá nhân thực thể tự nhiên nào. Sự căng thẳng giữa con người sinh học và thực thể pháp lý này làm nổi bật một khía cạnh sâu sắc trong tâm lý loài người: khả năng tạo ra các hệ thống trừu tượng phức tạp và sau đó đối xử với những sự trừu tượng đó như thể chúng là những cá nhân thực thụ. Bằng cách mở rộng định nghĩa về thế nào là một person trước tòa án, nhân loại đã khai mở khả năng xây dựng những tổ chức tồn tại lâu hơn bất kỳ cá nhân đơn lẻ nào, từ đó mang lại một dạng "sự bất tử về mặt thể chế" cho các tổ chức mà chúng ta tạo ra.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ persone, vốn xuất phát từ từ persona trong tiếng Latinh có nghĩa là 'mặt nạ' (ban đầu được các diễn viên sử dụng trong nhà hát), và chính từ này lại được dẫn xuất từ prosopon trong tiếng Hy Lạp ('khuôn mặt, mặt nạ').
Thuật ngữ này đã tiến hóa từ việc dùng để chỉ một vai diễn hoặc chiếc mặt nạ trên sân khấu sang việc mô tả danh tính pháp lý và xã hội của một cá nhân.