complex
Khi đóng vai trò là tính từ, complex mô tả một sự rắc rối về mặt cấu trúc, nơi mà độ khó nảy sinh từ sự phụ thuộc lẫn nhau giữa nhiều yếu tố khác nhau. Từ này khác với complicated vốn thường gợi lên một trạng thái gây nhầm lẫn hoặc hỗn loạn, trong khi complex ngụ ý một kiến trúc tinh vi, dù khó hiểu nhưng có hệ thống.
Khi là một danh từ, từ này chuyển từ cấu trúc trừu tượng sang các nhóm vật lý hoặc tâm lý. Nó có thể mô tả một sự sắp xếp không gian của các công trình kiến trúc hoặc một nút thắt tâm lý hằn sâu, chi phối phản ứng cảm xúc và cách một người tự nhìn nhận về bản thân.
Ý nghĩa
Bao gồm nhiều phần khác nhau và có sự kết nối; không dễ để phân tích hoặc thấu hiểu
"The instructions for assembling the furniture were far too complex."
Hướng dẫn lắp ráp đồ nội thất này quá phức tạp.
Ví dụ
This new software update is just too complex for me.
Bản cập nhật phần mềm mới này quá phức tạp đối với tôi.
Look, the tax code is complex, but we can manage.
Nghe này, luật thuế thì phức tạp thật, nhưng chúng ta có thể xoay xở được.
God, why is this plot so complex? I am lost!
Trời ạ, sao cốt truyện lại phức tạp thế này? Tôi chẳng hiểu gì cả!
Listen, your emotional baggage is way too complex for this.
Nghe này, những tổn thương tâm lý của anh quá phức tạp đối với chuyện này.
Sir, the circuitry in this device is incredibly complex.
Thưa ông, hệ thống mạch điện trong thiết bị này cực kỳ phức tạp.
I think the chemical structure is a bit too complex.
Tôi nghĩ cấu trúc hóa học này hơi quá phức tạp.
Stop making this complex! Just tell me yes or no!
Đừng làm mọi chuyện trở nên phức tạp nữa! Chỉ cần trả lời tôi có hoặc không thôi!
The geopolitical situation here is far more complex than expected.
Tình hình địa chính trị ở đây phức tạp hơn nhiều so với dự kiến.
Thành ngữ & Tục ngữ
a complex of insecurities
một nhóm các vấn đề hoặc nỗi ám ảnh tâm lý liên quan đến sự thiếu tự tin
His inability to accept criticism stems from a complex of insecurities developed during childhood.
Việc anh ấy không thể chấp nhận những lời chỉ trích bắt nguồn từ một nhóm các vấn đề tâm lý liên quan đến sự thiếu tự tin hình thành trong thời thơ ấu.