history
/ˈhɪst(ə)ɹi/
Từ history mang tính chất kép: vừa là những dữ liệu thô của quá khứ (chính là các sự kiện đã xảy ra), vừa là quá trình tư duy để giải mã những sự kiện đó (một ngành khoa học nghiên cứu).
Khi được dùng như một môn học, từ này hàm ý một phương pháp tiếp cận có cấu trúc và mang tính phân tích để hiểu rõ mối quan hệ nguyên nhân - kết quả theo thời gian. Nó khác với chronology (niên đại học) vốn chỉ đơn thuần là một danh sách các mốc thời gian; trong khi đó, history gợi mở về một câu chuyện kể hoặc những bài học được rút ra.
Trong bối cảnh cá nhân hoặc y tế, từ này đề cập đến một hồ sơ tích lũy. Ở đây, ý nghĩa thường nhấn mạnh vào các quy luật hoặc tiền lệ—nơi những hành vi hoặc vấn đề sức khỏe trong quá khứ được dùng để dự đoán hoặc giải thích tình trạng hiện tại.
Uncountable when referring to the academic discipline or the general flow of the past ('He studies history'). Countable when referring to a specific written account, book, or individual record ('She wrote a history of the Roman Empire').
Ý nghĩa
Ngành nghiên cứu về các sự kiện trong quá khứ, đặc biệt là những sự kiện liên quan đến con người
"She is a professor of ancient history at the university."
Cô ấy là giáo sư lịch sử cổ đại tại trường đại học.
Bản ghi chép theo trình tự thời gian về các sự kiện quan trọng của một người, một địa điểm hoặc một tổ chức
"The book provides a detailed history of the French Revolution."
Cuốn sách cung cấp một cái nhìn chi tiết về lịch sử của Cách mạng Pháp.
Toàn bộ chuỗi các sự kiện trong quá khứ liên quan đến một ai đó hoặc một điều gì đó
"He has a long history of heart problems."
Ông ấy có tiền sử mắc các bệnh về tim kéo dài.
Ví dụ
She is a professor of ancient history at the university.
Cô ấy là giáo sư lịch sử cổ đại tại trường đại học.
The book provides a detailed history of the French Revolution.
Cuốn sách cung cấp một cái nhìn chi tiết về lịch sử của Cách mạng Pháp.
He has a long history of heart problems.
Ông ấy có tiền sử mắc các bệnh về tim kéo dài.