ambition
/æmˈbɪ.ʃən/
Trong tiếng Anh, ambition mang một phổ nghĩa rộng, dao động từ tích cực đến tiêu cực tùy vào ngữ cảnh. Khi mang nghĩa tích cực, từ này tương đương với "hoài bão" hoặc "mục tiêu", thể hiện một khát khao chính đáng, cao đẹp và sự nỗ lực bền bỉ để đạt được thành tựu. Tuy nhiên, khi được dùng để mô tả một đặc điểm tính cách, ambition thường được dịch là "tham vọng", đôi khi hàm ý sự quyết tâm quá mức, thậm chí là bất chấp mọi giá để đạt được quyền lực hoặc địa vị, điều này có thể tạo ra sắc thái tiêu cực trong một số tình huống giao tiếp.
Phân biệt sắc thái với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt ambition với một số từ dễ gây nhầm lẫn như aspiration hay greed:
aspiration: Thường mang nghĩa "nguyện vọng" hoặc "khát vọng", thiên về những mong muốn cao cả, lý tưởng và mang tính tinh thần nhiều hơn. Trong khi ambition nhấn mạnh vào hành động và sự quyết tâm thực hiện, aspiration lại nhấn mạnh vào niềm hy vọng và ước mơ.
greed: Đây là "sự tham lam", một trạng thái tiêu cực hoàn toàn. Trong khi một người có ambition (tham vọng) muốn thành công và thăng tiến, người có greed chỉ đơn thuần muốn sở hữu nhiều hơn mức cần thiết, thường là về vật chất.
Ví dụ về sự khác biệt:
Đúng: Her ambition to lead the company is inspiring. (Hoài bão lãnh đạo công ty của cô ấy thật truyền cảm hứng - Tích cực).
Đúng: His blind ambition led him to betray his friends. (Tham vọng mù quáng đã khiến anh ta phản bội bạn bè - Tiêu cực).
Lưu ý về cách sử dụng và ngữ pháp
ambition vừa có thể là danh từ đếm được, vừa là danh từ không đếm được. Khi đóng vai trò là danh từ không đếm được, nó chỉ phẩm chất chung của một người (sự tham vọng). Khi là danh từ đếm được, nó chỉ một mục tiêu cụ thể mà ai đó muốn đạt được.
Danh từ không đếm được: He has a lot of ambition. (Anh ấy có rất nhiều tham vọng/hoài bão).
Danh từ đếm được: My main ambition in life is to travel the world. (Mục tiêu chính trong cuộc đời tôi là đi du lịch khắp thế giới).
Một sai lầm phổ biến của người Việt là luôn dịch ambition thành "tham vọng" với hàm ý tiêu cực. Hãy lưu ý quan sát ngữ cảnh để chọn từ "hoài bão" hoặc "mục tiêu" cho phù hợp, tránh làm sai lệch ý nghĩa của câu nói trong môi trường chuyên nghiệp.
Ý nghĩa
Một khao khát mãnh liệt để làm hoặc đạt được điều gì đó, thường đòi hỏi sự quyết tâm và làm việc chăm chỉ
"Her ambition is to become the CEO of the company."
Hoài bão của cô ấy là trở thành Giám đốc điều hành của công ty.
Một đích đến hoặc mục tiêu cụ thể mà một người hy vọng đạt được
"The young athlete had the ambition of winning an Olympic gold medal."
Vận động viên trẻ có mục tiêu giành huy chương vàng Olympic.
Một phẩm chất của sự thúc đẩy hoặc quyết tâm để thành công, thường được xem như một đặc điểm tính cách
"His relentless ambition helped him climb the corporate ladder quickly."
Tham vọng không ngừng nghỉ đã giúp anh ấy thăng tiến nhanh chóng trong nấc thang sự nghiệp.