psychological
/ˌsaɪkəˈlɒdʒɪkl/
Từ này đóng vai trò là cầu nối giữa khoa học lâm sàng và những trải nghiệm chủ quan của con người. Nó mô tả những điều diễn ra bên trong tâm trí thay vì trong cơ thể vật lý, thường ngụ ý một sự phức tạp mà người quan sát từ bên ngoài không thể nhìn thấy ngay lập tức.
Khi được dùng để nói về sức khỏe hoặc sự phiền muộn, từ này mang sức nặng của những điều vô hình và những cuộc đấu tranh nội tâm. Khác với từ mental (tâm thần), đôi khi mang cảm giác quá nặng nề về mặt lâm sàng hoặc gây định kiến (ví dụ: mental illness - bệnh tâm thần), từ psychological (thuộc về tâm lý) thường mang tính mô tả hơn về các quá trình—như các mô thức tư duy, trí nhớ và cảm xúc—thứ điều khiển hành vi của con người.
Trong bối cảnh khoa học, từ này báo hiệu một phương pháp tiếp cận có hệ thống để nghiên cứu tâm trí. Nó chuyển dịch từ cảm nhận trực giác về việc "một người cảm thấy thế nào" sang một phân tích có cấu trúc về việc "tại sao họ lại hành xử như vậy", giúp phân biệt giữa cảm xúc thô với các mô thức nhận thức đã được phân tích.
Ý nghĩa
Liên quan đến trạng thái tinh thần và cảm xúc của một người
"The trauma caused significant psychological distress that required professional therapy."
Cú sốc tâm lý đã gây ra những phiền muộn nghiêm trọng về mặt tâm lý, đòi hỏi phải có sự trị liệu chuyên môn.
Dựa trên hoặc liên quan đến tâm lý học với tư cách là một khoa học về tâm trí
"The researchers conducted a psychological study on human behavior in social settings."
Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một nghiên cứu tâm lý về hành vi của con người trong các môi trường xã hội.