about
/əˈbɛʊt/
about là một từ đa năng trong tiếng Anh với nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc lựa chọn từ dịch tương ứng vì một từ about có thể được hiểu theo nhiều cách: chỉ chủ đề, ước lượng số lượng hoặc vị trí không xác định.
Sắc thái về chủ đề và nội dung
Khi dùng để chỉ một chủ đề, about tương đương với từ "về" trong tiếng Việt. Nó dùng để xác định đối tượng mà một cuộc hội thoại, một cuốn sách hoặc một suy nghĩ đang hướng tới.
Ví dụ: a book about history (một cuốn sách về lịch sử).
Cần phân biệt about với concerning hoặc regarding. Trong khi about mang tính thông dụng và tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày, concerning và regarding thường được dùng trong văn phong trang trọng, đặc biệt là trong thư từ thương mại hoặc văn bản pháp luật.
Sắc thái về sự ước lượng và xấp xỉ
Khi đứng trước một con số, thời gian hoặc số lượng, about mang nghĩa là "khoảng" hoặc "xấp xỉ". Đây là cách nói không chính xác tuyệt đối, thể hiện sự linh hoạt trong ước tính.
Ví dụ: about 10 kilometers (khoảng 10 ki-lô-mét).
Trong ngữ cảnh này, about có thể thay thế bằng approximately (trang trọng hơn) hoặc around (phổ biến trong văn nói). Một lưu ý nhỏ cho người Việt là tránh nhầm lẫn với từ around khi nói về vị trí vật lý, vì around có thể vừa nghĩa là "khoảng" vừa nghĩa là "xung quanh", còn about khi chỉ số lượng chỉ mang nghĩa ước chừng.
Sắc thái về vị trí và trạng thái
Khi mô tả sự hiện diện hoặc chuyển động, about mang nghĩa "xung quanh" hoặc "đây đó". Nó gợi lên hình ảnh một sự vật hoặc con người không ở một điểm cố định mà phân tán hoặc di chuyển không theo hướng cụ thể nào.
Ví dụ: walking about the room (đi loanh quanh trong phòng).
Lưu ý về cấu trúc ngữ phápabout chủ yếu đóng vai trò là một giới từ. Tuy nhiên, cần đặc biệt lưu ý cấu trúc be about to (sắp sửa làm gì đó). Đây là một cụm từ cố định chỉ một hành động sẽ xảy ra trong tương lai rất gần, không liên quan đến ý nghĩa "về" hay "khoảng" nêu trên.
Ví dụ: I am about to leave (Tôi sắp rời đi rồi).
Người học cần tránh dịch nhầm cụm này thành "tôi khoảng rời đi" hoặc "tôi về rời đi", vì đây là một cấu trúc chỉ thời điểm sắp xảy ra của hành động.
Ý nghĩa
Liên quan đến một chủ đề hoặc vấn đề nào đó
We had a long discussion about the new project.
Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận dài về dự án mới.
Xấp xỉ hoặc gần đúng một con số hoặc thời gian nào đó
The journey takes about three hours.
Hành trình mất khoảng ba giờ.
Di chuyển không theo hướng cụ thể nào hoặc có mặt tại một địa điểm
There were several people about when the incident occurred.
Có vài người ở xung quanh khi sự việc xảy ra.