building
/ˈbɪl.dɪŋ/
building là một từ đa nghĩa mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ ràng giữa danh từ chỉ vật thể và danh từ chỉ quá trình. Trong tiếng Việt, hai nghĩa này được dịch hoàn toàn khác nhau là "tòa nhà" và "việc xây dựng", vì vậy việc nhầm lẫn giữa chúng có thể dẫn đến những câu văn thiếu tự nhiên hoặc sai lệch về ngữ nghĩa.
Phân biệt giữa vật thể và hành động
Khi đóng vai trò là một danh từ đếm được, building chỉ một công trình kiến trúc cố định. Trong trường hợp này, nó tương đương với structure nhưng cụ thể hơn, thường ám chỉ những nơi có mái và tường. Ví dụ: a tall building (một tòa nhà cao tầng).
Ngược lại, khi đóng vai trò là một danh từ không đếm được (gerund), building mô tả toàn bộ quá trình thi công hoặc tạo ra một thứ gì đó. Điều này không chỉ giới hạn ở kiến trúc mà còn có thể dùng cho các khái niệm trừu tượng như xây dựng mối quan hệ hoặc sự nghiệp. Ví dụ: the building of a new bridge (việc xây dựng một cây cầu mới) hoặc building a relationship (xây dựng một mối quan hệ).
Sự khác biệt với các từ tương đương
Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa building và construction. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "việc xây dựng", nhưng construction thường mang sắc thái kỹ thuật, chuyên môn và quy mô công nghiệp hơn. Trong khi đó, building mang tính phổ thông và bao quát hơn.
construction site: công trường xây dựng (dùng construction để nhấn mạnh vào hoạt động kỹ thuật).
building site: khu đất xây dựng (nhấn mạnh vào vị trí nơi tòa nhà sẽ mọc lên).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi dùng với nghĩa "tòa nhà", từ này là danh từ đếm được, có dạng số nhiều là buildings. Khi dùng với nghĩa "việc xây dựng", nó hoạt động như một danh động từ và thường không có dạng số nhiều.
Ý nghĩa
Một công trình cố định có mái và tường, chẳng hạn như nhà ở, trường học hoặc nhà máy
"The old library is a beautiful stone building."
Tòa nhà Empire State là một địa danh nổi tiếng ở thành phố New York.
Quá trình xây dựng một công trình
"The building of the new stadium took three years to complete."
Việc xây dựng sân vận động mới đã mất hơn ba năm để hoàn thành.
Ví dụ
The old brick building houses the city library.
Tòa nhà gạch cũ là nơi đặt thư viện thành phố.
The building of the bridge required advanced engineering.
Việc xây dựng cây cầu đòi hỏi kỹ thuật kỹ thuật tiên tiến.