feeling
cảm giác
[C/U] Cả hai
Số nhiều: feelingsQuá khứ: feelingsPhân từ 2: feelingsV-ing: feelingSo sánh hơn: more feelingSo sánh nhất: most feeling
Thuật ngữ này là cầu nối giữa những điều hữu hình và vô hình. Về mặt sinh lý, nó đề cập đến các dây thần kinh cảm giác truyền dữ liệu từ da đến não, đại diện cho giao diện cơ bản nhất giữa một cơ thể sinh học và môi trường xung quanh.
Về mặt tâm lý, từ này mô tả một trạng thái nội tâm thường khó có thể giải thích bằng logic. Dù đó là một cơn lo âu đột ngột hay một linh tính tĩnh lặng, feeling ghi lại đặc tính chủ quan trong trải nghiệm của con người, thứ xuất hiện trước khi chúng ta kịp suy nghĩ một cách có ý thức hoặc diễn đạt thành lời.
Countable as a specific emotion (a feeling) or uncountable as the general sense of touch.