feeling
Thuật ngữ này là cầu nối giữa những điều hữu hình và vô hình. Về mặt sinh lý, nó đề cập đến các dây thần kinh cảm giác truyền dữ liệu từ da đến não, đại diện cho giao diện cơ bản nhất giữa một cơ thể sinh học và môi trường xung quanh.
Về mặt tâm lý, từ này mô tả một trạng thái nội tâm thường khó có thể giải thích bằng logic. Dù đó là một cơn lo âu đột ngột hay một linh tính tĩnh lặng, feeling ghi lại đặc tính chủ quan trong trải nghiệm của con người, thứ xuất hiện trước khi chúng ta kịp suy nghĩ một cách có ý thức hoặc diễn đạt thành lời.
Countable as a specific emotion (a feeling) or uncountable as the general sense of touch.
Ý nghĩa
Một trạng thái cảm xúc, một cảm nhận về mặt thể chất, hoặc một linh tính trực giác
"A feeling of deep sadness washed over her."
Một cảm giác buồn bã sâu sắc bao trùm lấy cô ấy.
Cụm động từ
feeling out
thăm dò ý kiến hoặc ý định của ai đó một cách thận trọng
She spent the first few minutes of the meeting feeling out her boss's mood before bringing up the raise.
Cô ấy dành vài phút đầu của cuộc họp để thăm dò tâm trạng của sếp trước khi đề cập đến việc tăng lương.