destiny
destiny thường được hiểu là một lực lượng siêu nhiên hoặc một kế hoạch định sẵn điều khiển cuộc đời của một con người, mang sắc thái trang trọng và thường mang tính tích cực hoặc vĩ đại hơn so với các từ tương tự. Khi nói về destiny, người ta thường ám chỉ một mục đích cao cả hoặc một kết cục không thể tránh khỏi nhưng có ý nghĩa.
Countable when referring to a specific predetermined path or a particular outcome for an individual. Uncountable when referring to the general concept of predestination or the force that governs the future.
Ý nghĩa
Những sự kiện chắc chắn sẽ xảy ra với một người hoặc một vật cụ thể trong tương lai, được coi là đã được định sẵn
She felt that it was her destiny to become a doctor.
Cô ấy cảm thấy rằng vận mệnh của mình là trở thành một bác sĩ.
Một tiến trình các sự kiện đã được định sẵn; định mệnh
The two long-lost brothers were reunited by a strange twist of destiny.
Hai anh em thất lạc lâu ngày đã đoàn tụ nhờ một bước ngoặt kỳ lạ của số phận.