task
/tɑːsk/
Một nhiệm vụ không chỉ đơn thuần là công việc; nó hàm ý một mục tiêu cụ thể, được xác định rõ ràng với thời điểm bắt đầu và kết thúc cụ thể. Trong khi công việc thường đề cập đến một nghề nghiệp chung hoặc vai trò dài hạn, thì một nhiệm vụ là một đơn vị hoạt động riêng biệt mà bạn có thể đánh dấu hoàn thành trong một danh sách.
Trong các bối cảnh chuyên nghiệp hiện đại, từ này mang sắc thái trung lập hoặc hơi mang tính quy trình. Nó gợi lên một môi trường có cấu trúc, nơi các bổn phận được cấp trên giao phó cho cấp dưới.
Khi được dùng như một động từ với nghĩa là gây áp lực hoặc thử thách, nó gợi lên hình ảnh đẩy một điều gì đó đến giới hạn tuyệt đối. Cách dùng này trang trọng hơn và ít phổ biến hơn dạng danh từ, thường xuất hiện trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc thể thao để mô tả sự cạn kiệt nguồn lực hoặc sức bền.
Ý nghĩa
Một phần công việc cần phải được hoàn thành hoặc thực hiện
The team was assigned the task of cleaning up the beach.
Nhóm đã được giao nhiệm vụ dọn dẹp bãi biển.
Giao một công việc hoặc bổn phận cụ thể cho ai đó
The manager tasked her with organizing the annual conference.
Quản lý đã giao cho cô ấy nhiệm vụ tổ chức hội nghị thường niên.
Thử thách hoặc gây áp lực lên khả năng hoặc nguồn lực của ai đó
The steep climb heavily tasked the hikers' endurance.
Chặng leo dốc đã thử thách nghiêm trọng sức bền của những người leo núi.