apparent
rõ ràng / có vẻ như
/əˈpæ.ɹənt/
Tính từ
So sánh hơn: more apparentSo sánh nhất: most apparent
apparent là một từ đặc biệt vì nó mang hai sắc thái ý nghĩa trái ngược nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Một mặt, nó mô tả điều gì đó rõ ràng, hiển nhiên đến mức không cần bàn cãi. Mặt khác, nó lại ám chỉ một điều gì đó chỉ là "vẻ bề ngoài", có vẻ là như vậy nhưng thực tế có thể không đúng.
Ý nghĩa
Tính từrõ ràng
Có thể nhìn thấy hoặc hiểu được một cách rõ ràng; hiển nhiên
The cause of the accident became apparent after the investigation.
Nguyên nhân của vụ tai nạn đã trở nên rõ ràng sau cuộc điều tra.
Tính từcó vẻ như
Dường như là đúng hoặc có thật, nhưng không nhất thiết phải như vậy
He was the apparent winner until the final votes were counted.
Anh ấy là người chiến thắng tiềm năng cho đến khi các phiếu bầu cuối cùng được kiểm đếm.