emotional
/ɪˈməʊʃnəl/
Từ emotional được sử dụng linh hoạt giữa việc mô tả khách quan và đưa ra nhận xét mang tính phê bình. Ở một góc độ, nó mô tả tính chất của một trải nghiệm—chẳng hạn như một bộ phim cảm động hay một bài phát biểu chân thành—khi đó từ này mang hàm ý tích cực hoặc thể hiện chiều sâu nhân văn.
Tuy nhiên, trong một ngữ cảnh khác, khi dùng để mô tả hành vi của một người, nó thường ám chỉ sự thiếu kiểm soát hoặc thiếu ổn định. Việc gọi ai đó là emotional trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi tranh luận thường ngụ ý rằng họ đang bị cảm xúc chi phối, thiếu lý trí thay vì dựa trên logic để giải quyết vấn đề.
Khác với passionate (nhiệt huyết) vốn thường mang nghĩa tích cực về một động lực mạnh mẽ, emotional đôi khi được dùng như một cách nói giảm nói tránh để chỉ một người không ổn định hoặc quá nhạy cảm.
Ý nghĩa
Liên quan đến cảm xúc của một người; đặc trưng bởi sự khơi gợi các cảm xúc
"The movie's ending was a deeply emotional experience for the audience."
Đoạn kết của bộ phim là một trải nghiệm đầy cảm xúc đối với khán giả.
Có xu hướng thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là theo cách thiếu kiềm chế hoặc quá mức
"He became very emotional when discussing his childhood memories."
Anh ấy trở nên rất xúc động khi thảo luận về những ký ức thời thơ ấu.