deep
Thuật ngữ này chủ yếu mô tả kích thước vật lý của khoảng cách thẳng đứng từ bề mặt xuống dưới. Nó nhấn mạnh quy mô của một khoảng trống hoặc một vùng nước, thường gợi lên cảm giác bị chìm đắm hoặc những nguy hiểm tiềm ẩn liên quan đến độ sâu không nhìn thấy được. Khi áp dụng cho các môi trường không phải chất lỏng, chẳng hạn như tuyết hoặc đất, từ này mô tả sự tích tụ của vật chất tạo nên một rào cản đáng kể hoặc một hốc rỗng lớn. Trọng tâm ở đây hoàn toàn nằm ở phép đo không gian từ mép trên xuống đáy dưới.
Ý nghĩa
Kéo dài xuống xa từ bề mặt hoặc đỉnh
"The divers plunged into the deep blue ocean."
Những thợ lặn đã lao mình xuống đại dương xanh sâu thẳm.
Ví dụ
The pool is too deep for the kids.
Hồ bơi này quá sâu đối với trẻ em.
God, this snow is getting way too deep!
Trời ạ, tuyết đang dày lên quá sâu rồi!
I can't believe how deep this hole actually is.
Tôi không thể tin được cái hố này thực sự sâu đến thế.
Look, just stop digging, it's already deep enough!
Nghe này, dừng đào đi, nó đã đủ sâu rồi!
Is the water deep enough to dive into?
Nước có đủ sâu để lặn xuống không?
Wait, is that a deep cut on your arm?
Đợi đã, đó là một vết cắt sâu trên cánh tay bạn phải không?