negative
/ˈnɛ(e)ɡəˌɾɪv/
Từ negative đóng vai trò như một tấm gương đối lập về mặt khái niệm với positive, nhưng sức nặng cảm xúc của nó thay đổi rất nhiều tùy theo ngữ cảnh. Trong y tế hoặc kỹ thuật, đây thường là một điều đáng mừng, biểu thị sự không hiện diện của bệnh tật hoặc sự cố.
Trong các bối cảnh xã hội và tâm lý, từ này mang hàm ý tiêu cực nặng nề, mô tả một tư duy bi quan, hoài nghi hoặc xu hướng tập trung vào thất bại thay vì thành công. Nó gợi lên một nguồn năng lượng gây mệt mỏi hoặc làm nản lòng người khác.
Khi được dùng làm câu trả lời chính thức, nó mang tính khách quan và tuyệt đối. Khác với no vốn có thể được nói giảm nói tránh, một câu trả lời negative (đặc biệt trong thông tin vô tuyến quân sự hoặc hàng không) là một chỉ dấu nhị phân chính xác về sự từ chối hoặc không tồn tại.
Countable when referring to a physical piece of film used in photography or a specific 'no' answer in a conversation. Uncountable when discussing the general concept of negation in logic or grammar.
Ý nghĩa
Đặc trưng bởi sự thiếu vắng thay vì sự hiện diện của một thứ gì đó
"The patient tested negative for the virus."
Bệnh nhân có kết quả xét nghiệm âm tính với virus.
Thể hiện hoặc ngụ ý sự phủ nhận, không đồng ý hoặc từ chối
"She gave a negative response to the proposal."
Cô ấy đã đưa ra câu trả lời phủ định đối với lời đề nghị.
Có thái độ bi quan hoặc chỉ trích; không tích cực
"Stop being so negative about your chances of success."
Đừng quá tiêu cực về cơ hội thành công của bạn.
Một từ hoặc câu thể hiện sự phủ nhận, từ chối hoặc phủ định
"The answer to the question was a definite negative."
Câu trả lời cho câu hỏi đó là một lời phủ định dứt khoát.
Một hình ảnh nhiếp ảnh trên phim với các vùng sáng nhất hiện ra tối nhất
"The photographer developed the negatives in a darkroom."
Nhiếp ảnh gia đã tráng các tấm phim âm bản trong phòng tối.