own
/ˈəʊn/
own mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp là động từ hay tính từ/đại từ. Khi đóng vai trò là động từ, nó không chỉ đơn thuần là việc nắm giữ một vật chất mà còn nhấn mạnh quyền sở hữu hợp pháp hoặc sự thừa nhận một hành động.
Sắc thái về quyền sở hữu và thừa nhận
Khi dùng để chỉ sự sở hữu, own tương tự như possess nhưng mang tính phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, điểm đặc biệt nhất của own là khả năng dùng để "thừa nhận" một lỗi lầm hoặc trách nhiệm. Trong trường hợp này, nó mang sắc thái đối diện với sự thật một cách can đảm.
Ví dụ: own up to something (thừa nhận đã làm điều gì đó sai trái).
Nhấn mạnh tính cá nhân và độc lập
Khi đóng vai trò là tính từ, own được dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó thuộc về một cá nhân cụ thể, tách biệt hoàn toàn với những người khác. Người học tiếng Việt thường dễ nhầm lẫn hoặc bỏ qua từ này khi dịch sang tiếng Việt vì tiếng Việt thường dùng từ "riêng" hoặc "của chính mình" để biểu đạt, nhưng trong tiếng Anh, việc thiếu own trong các cấu trúc nhấn mạnh có thể làm câu văn mất đi sự khẳng định về quyền sở hữu cá nhân.
So sánh: my car (xe của tôi - thông tin bình thường) và my own car (xe của chính tôi - nhấn mạnh sự sở hữu cá nhân, không phải xe mượn hay xe chung).
Lưu ý về ngữ phápown không bao giờ đứng một mình làm tính từ sở hữu mà luôn phải đi sau một tính từ sở hữu (như my, your, his, her, their, our) hoặc một đại từ sở hữu. Việc dùng own trực tiếp sau danh từ mà không có từ hạn định là sai quy tắc ngữ pháp.
Ý nghĩa
Có quyền sở hữu một thứ gì đó; có quyền sở hữu hợp pháp
She owns a small cottage by the sea.
Cô ấy sở hữu một ngôi nhà nhỏ bên bờ biển.
Thừa nhận hoặc công nhận rằng mình đã làm điều gì đó, đặc biệt là điều sai trái
He finally owned his mistake after the evidence was presented.
Anh ấy cuối cùng đã thừa nhận sai lầm của mình sau khi bằng chứng được đưa ra.
Được dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó thuộc về một người cụ thể
I want to start my own business one day.
Tôi muốn khởi nghiệp kinh doanh riêng vào một ngày nào đó.
Thuộc về người hoặc vật đã được đề cập trước đó
Each student must bring their own notebook.
Mỗi học sinh phải mang theo vở ghi chép của chính mình.
Ví dụ
She owns a small cottage by the sea.
Cô ấy sở hữu một ngôi nhà nhỏ bên bờ biển.
I want to start my own business one day.
Tôi muốn khởi nghiệp kinh doanh riêng vào một ngày nào đó.
Each student must bring their own notebook.
Mỗi học sinh phải mang theo vở ghi chép của chính mình.
He finally owned his mistake after the evidence was presented.
Anh ấy cuối cùng đã thừa nhận sai lầm của mình sau khi bằng chứng được đưa ra.
Look, just own it! You lied to me!
Nghe này, hãy cứ thừa nhận đi! Bạn đã nói dối tôi!
Wait... you actually own this entire block of flats?
Đợi đã... bạn thực sự sở hữu toàn bộ dãy căn hộ này sao?
I can't believe you used my own toothbrush!
Tôi không thể tin được là bạn đã dùng bàn chải đánh răng của chính tôi!
Do you own the car, or is it a lease?
Bạn sở hữu chiếc xe này, hay là thuê dài hạn?
I'm tired of living in my parents' own house.
Tôi mệt mỏi với việc sống trong chính ngôi nhà riêng của bố mẹ tôi.
Why can't you just own up to the mess?
Tại sao con không thể cứ thế mà thừa nhận đống bừa bộn này?
Cụm từ kết hợp
own up to
Thừa nhận rằng mình đã làm điều gì đó sai trái
on one's own
Một mình hoặc không có sự giúp đỡ từ người khác
my own two eyes
Dùng để nhấn mạnh rằng ai đó đã tận mắt chứng kiến điều gì
own a home
Sở hữu quyền sở hữu hợp pháp đối với một bất động sản nhà ở
of one's own
Thuộc về riêng người được đề cập đến
Cụm động từ
own up
Thừa nhận điều gì đó, đặc biệt là một sai lầm hoặc tội lỗi; công nhận trách nhiệm
own up to
Thú nhận một hành động hoặc lỗi lầm cụ thể
Thành ngữ & Tục ngữ
on one's own
Một mình, hoặc không có sự giúp đỡ từ người khác
of one's own accord
Tự nguyện; không bị yêu cầu hoặc ép buộc
own up to something
Thừa nhận rằng mình chịu trách nhiệm cho điều gì đó, đặc biệt là một sai lầm hoặc tội lỗi
make it one's own
Điều chỉnh điều gì đó để nó phản ánh cá tính hoặc phong cách của chính mình
for one's own sake
Vì lợi ích hoặc lợi thế của người được đề cập đến
Bối cảnh văn hóa
Tâm lý học về quyền sở hữuThe Psychology of Ownership
Từ nguyên
Bắt nguồn từ tiếng Anh cổ āgen, dạng trung tính của āgen, có nghĩa là của riêng một người. Từ này xuất phát từ gốc Proto-Germanic *aigan (sở hữu), có liên quan đến tiếng Gothic aigan và tiếng Đức cao cổ eigen.
Nghĩa động từ thừa nhận được phát triển muộn hơn thông qua một sự mở rộng ẩn dụ của việc sở hữu hoặc nhận trách nhiệm về một hành động.