question
Từ này dao động giữa một công cụ trung lập để thu thập thông tin và một phương tiện sắc bén để thể hiện sự hoài nghi.
Khi đóng vai trò là danh từ, đây là phương tiện tiêu chuẩn cho sự tò mò hoặc tìm hiểu. Mặc dù thường mang tính trung lập, nhưng "sắc thái" của nó sẽ thay đổi tùy theo ngữ cảnh; ví dụ, trong lớp học, nó gợi mở việc học tập, trong khi tại tòa án, nó lại gợi lên sự xem xét kỹ lưỡng.
Khi đóng vai trò là động từ, có một sự chuyển dịch rõ rệt sang hướng quyền lực và sự nghi ngờ. Việc question someone (hỏi ai đó) thường ngụ ý một cuộc thẩm vấn—một quá trình chính thức, đôi khi mang tính đối đầu để khai thác sự thật từ một nghi phạm hoặc nhân chứng.
Khi áp dụng cho một ý tưởng hoặc quyết định, từ này mang hàm ý thách thức. Khác với việc "tự hỏi" (mang tính nội tâm và thụ động), việc questioning (đặt nghi vấn) một quyết định là một biểu hiện chủ động của sự nghi ngờ về việc liệu điều gì đó có đúng, công bằng hoặc chính xác hay không.
Countable when referring to a specific inquiry ('I have one question about the homework'). Uncountable when referring to the general act of doubting or debating a topic ('The decision is now open to question').
Ý nghĩa
Một câu được diễn đạt để thu thập thông tin
"ask a direct question"
đặt một câu hỏi trực tiếp
Hỏi ai đó về điều gì, đặc biệt là một cách chính thức hoặc trang trọng
"question a suspect"
thẩm vấn một nghi phạm
Bày tỏ sự nghi ngờ về tính đúng đắn, giá trị hoặc sự phù hợp của điều gì đó
"question the decision"
đặt nghi vấn về quyết định