connectivity
connectivity mang ý nghĩa bao quát về việc thiết lập mối liên kết, nhưng sắc thái sử dụng sẽ thay đổi tùy theo ngữ cảnh kỹ thuật hay xã hội. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, từ này không chỉ đơn thuần là việc "có kết nối" mà nhấn mạnh vào khả năng, chất lượng và hiệu quả của việc truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị hoặc hệ thống. Khi nói về connectivity, người ta thường quan tâm đến tốc độ, độ ổn định và các giao thức hỗ trợ.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính được kết nối hoặc liên kết với nhau
The connectivity between the two cities was improved by the new highway.
Sự kết nối giữa hai thành phố đã được cải thiện nhờ đường cao tốc mới.
Khả năng của một máy tính, thiết bị hoặc mạng trong việc kết nối với các hệ thống khác hoặc internet
The laptop offers excellent wireless connectivity via Wi-Fi 6.
Chiếc máy tính xách tay cung cấp khả năng kết nối không dây tuyệt vời thông qua `Wi-Fi 6`.
Mức độ mà các bộ phận khác nhau của một hệ thống hoặc mạng lưới liên kết với nhau
The high connectivity of the neural network allows for rapid information processing.
Mức độ kết nối cao của mạng thần kinh cho phép xử lý thông tin nhanh chóng.