processor
Từ processor mang ý nghĩa cốt lõi là một thực thể thực hiện quá trình "xử lý" (process), nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó được hiểu theo ba hướng hoàn toàn khác nhau. Người học cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn giữa thiết bị kỹ thuật, máy móc gia dụng và tổ chức hành chính.
Ý nghĩa
Một bộ vi xử lý hoặc đơn vị xử lý trung tâm (CPU) dùng để giải mã và thực thi các lệnh trong máy tính
The new laptop features a multi-core processor for faster data handling.
Chiếc máy tính xách tay mới có bộ vi xử lý đa nhân để xử lý dữ liệu nhanh hơn.
Một loại máy móc hoặc thiết bị được sử dụng để xử lý hoặc chuẩn bị nguyên liệu, đặc biệt là thực phẩm, sang một dạng khác
She used a food processor to quickly chop the vegetables for the soup.
Cô ấy đã sử dụng máy chế biến thực phẩm để băm nhanh các loại rau cho món súp.
Một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện việc xử lý dữ liệu, tài liệu hoặc các khoản thanh toán
The payment processor handles thousands of credit card transactions per second.
Đơn vị xử lý thanh toán xử lý hàng nghìn giao dịch thẻ tín dụng mỗi giây.