innovation
Thuật ngữ này mang sắc thái tích cực mạnh mẽ, gợi lên sự tiến bộ, trí tuệ và tư duy hướng tới tương lai. Từ này thường xuyên xuất hiện trong các bài phát biểu của doanh nghiệp và chính trị để thể hiện mong muốn hiện đại hóa và nâng cao hiệu quả, thường ngụ ý việc phá bỏ những truyền thống trì trệ.
Trong khi một khám phá là tìm ra điều gì đó vốn đã tồn tại nhưng chưa được biết đến, thì một sự đổi mới lại tạo ra điều chưa từng tồn tại trước đó hoặc biến đổi một công cụ hiện có thành một thứ hữu ích hơn. Nó gợi lên cảm giác về việc giải quyết vấn đề một cách sáng tạo và vận dụng chiến lược các ý tưởng mới để xử lý những thách thức trong thế giới thực.
Uncountable when referring to the general process of creating new things (Innovation is key to success). Countable when referring to a specific new invention or method (The smartphone was a major innovation).
Ý nghĩa
Việc giới thiệu một điều gì đó mới mẻ hoặc một phương pháp thực hiện mới
The company is known for its constant technical innovation.
Công ty này nổi tiếng với những sự đổi mới kỹ thuật liên tục.
Một phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm mới giúp cải thiện đáng kể so với các phiên bản hiện có
The lightbulb was a groundbreaking innovation of the nineteenth century.
Bóng đèn là một cải tiến mang tính đột phá của thế kỷ mười chín.
Ví dụ
The company is known for its constant technical innovation.
Công ty này nổi tiếng với những sự đổi mới kỹ thuật liên tục.
The lightbulb was a groundbreaking innovation of the nineteenth century.
Bóng đèn là một cải tiến mang tính đột phá của thế kỷ mười chín.