plan
/plæn/
Từ này mang lại cảm giác về sự chủ đích và tính cấu trúc. Đây là cầu nối giữa một mong muốn mơ hồ và việc thực hiện thực tế, cho thấy rằng người dùng đã dành thời gian suy nghĩ để tổ chức thời gian, nguồn lực hoặc không gian.
Ở góc độ khái niệm, plan hàm ý sự nhìn xa trông rộng và khả năng kiểm soát các sự kiện trong tương lai. Trong khi idea (ý tưởng) mang tính tự phát và goal (mục tiêu) là điểm đến cuối cùng, thì plan (kế hoạch) chính là bản đồ chi tiết được sử dụng để đạt được mục tiêu đó.
Khi đề cập đến các bản vẽ vật lý (như bản vẽ kiến trúc), ý nghĩa của từ này chuyển từ việc tổ chức thời gian sang tổ chức không gian. Lúc này, nó đại diện cho một bản thiết kế chính xác, đóng vai trò là căn cứ tuyệt đối cho quá trình xây dựng.
Whether referring to a strategic set of goals ('a business plan') or a technical drawing ('architectural plans'), the word is treated as a discrete unit that can be pluralized.
Ý nghĩa
Một đề xuất chi tiết để thực hiện hoặc đạt được điều gì đó
"The company has a strategic plan to expand into Asian markets."
Công ty có một kế hoạch chiến lược để mở rộng sang các thị trường châu Á.
Một bản vẽ hoặc sơ đồ của một tòa nhà, căn phòng hoặc khu đất, hiển thị cấu trúc và bố cục
"The architect showed us the floor plans for the new library."
Kiến trúc sư đã cho chúng tôi xem bản vẽ mặt bằng của thư viện mới.
Quyết định và sắp xếp cho một việc gì đó từ trước
"We are planning a surprise party for her birthday."
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc bất ngờ nhân ngày sinh nhật cô ấy.
Sắp xếp hoặc chuẩn bị cho tương lai
"It is important to plan carefully before starting a business."
Việc lập kế hoạch cẩn thận trước khi bắt đầu kinh doanh là rất quan trọng.