battery
Từ này gợi lên cảm giác về một nguồn sức mạnh tập trung hoặc một lực tác động lặp đi lặp lại. Về mặt kỹ thuật, nó chỉ một nguồn năng lượng dự trữ, nhưng ý nghĩa gốc lại liên quan đến một nhóm các vật thể cùng hoạt động, chẳng hạn như các khẩu pháo. Điều này tạo ra một hình ảnh về một cuộc tấn công tập trung hoặc một luồng điện tích mạnh mẽ được lưu trữ.
Trong các bối cảnh pháp lý và vật lý, từ này mang hàm ý bạo lực và hung hăng. Nó mô tả một chuỗi các cú đánh dồn dập, trừng phạt thay vì một cú va chạm ngẫu nhiên đơn lẻ. Điều này giúp phân biệt nó với một cú đánh thông thường, ngụ ý một cuộc tấn công kéo dài hoặc việc áp dụng vũ lực một cách có hệ thống.
Countable when referring to individual power cells or military units. Uncountable when referring to the legal charge of physical violence.
Ý nghĩa
Thiết bị chuyển đổi hóa năng thành điện năng
The remote control needs a new battery.
Chiếc điều khiển từ xa cần một viên pin mới.
Một nhóm pháo hạng nặng hoặc một tập hợp các khẩu súng lớn
The army deployed a battery of cannons along the ridge.
Quân đội đã triển khai một khẩu đội pháo dọc theo sườn núi.
Tội danh đánh đập một người nhiều lần bằng vũ lực
The defendant was charged with assault and battery.
Bị cáo bị buộc tội tấn công và hành hung.
Đánh ai đó hoặc cái gì đó một cách liên tục và dữ dội
The hail began to battery the roof of the car.
Mưa đá bắt đầu nện xuống mái xe ô tô.